Câu 16 · 16/16
Đề bài
a) Trình bày đường đi của khí O₂ và CO₂ qua các cơ quan của hệ hô hấp ở người, có liên hệ với máu và tế bào cơ thể.
b) Mai được hướng dẫn chuẩn bị giống lúa để gieo sạ theo các bước sau:
1. Cho lúa giống vào nước sạch để loại bỏ hạt lép, rồi xả rửa cho sạch.
2. Ngâm hạt trong **24–36 giờ** theo tình huống của bài; chú ý thay nước, rửa khi có chua, nhờn.
3. Cho hạt vào bao thoát nước, ủ giữ ấm và ẩm nhưng vẫn thông khí trong **12–24 giờ**, đến khi hạt nảy mầm.
4. Đem hạt nảy mầm gieo sạ với mật độ phù hợp, không quá dày hoặc quá thưa.
Giải thích ý nghĩa của từng bước. Các khoảng thời gian trên là dữ kiện của tình huống.
Hướng dẫn giải
**a) Đường đi của khí:**
- **O₂:** môi trường ngoài → mũi → hầu → khí quản → phế quản → phổi. Tại phổi, O₂ khuếch tán từ phế nang vào máu rồi được vận chuyển đến tế bào để tham gia hô hấp tế bào.
- **CO₂:** từ tế bào đi vào máu → đến phổi → khuếch tán vào phế nang → theo đường dẫn khí ra ngoài khi thở ra. Khí đi qua thanh quản giữa hầu và khí quản.
**b) Ý nghĩa từng bước:**
1. **Chọn hạt và làm sạch:** loại hạt lép, giữ hạt có khả năng nảy mầm tốt hơn, rửa bớt chất bẩn.
2. **Cung cấp nước:** hạt hút nước, trương lên; nước tạo điều kiện cho các quá trình sống và hô hấp của hạt tăng lên, giúp phôi phát triển. Thay nước, rửa giúp hạn chế chất tích tụ gây chua, nhờn.
3. **Tạo điều kiện nảy mầm:** giữ ấm, giữ ẩm để phôi phát triển; bao thoát nước và thông khí giúp hạt nhận oxygen cho hô hấp. Không bịt kín khí hoàn toàn.
4. **Tạo điều kiện cho cây con:** mật độ phù hợp giúp cây có không gian, ánh sáng, nước và dinh dưỡng, hạn chế cạnh tranh quá mức.
Thời gian ngâm, ủ thực tế phụ thuộc giống và điều kiện; cần theo hướng dẫn phù hợp, không áp dụng cứng các mốc của bài cho mọi giống lúa.
**Tự đối chiếu (2 điểm):** a) mô tả đúng đường O₂ 0,5 điểm, CO₂ 0,5 điểm; b) mỗi bước giải thích phù hợp 0,25 điểm, tổng 1 điểm.