Khi nào một phân số là tối giản?
Phân số $\dfrac ab$ với $b\ne0$ được gọi là phân số tối giản nếu tử $a$ và mẫu $b$ không có ước chung nào khác $1$, tức là
$$ƯCLN(a,b)=1.$$
Khi đó $a,b$ được gọi là hai số nguyên tố cùng nhau. Điều này không có nghĩa từng số nhất thiết phải là số nguyên tố.
Rút gọn trong một bước

Muốn rút gọn $\dfrac ab$ về phân số tối giản:
1. Tìm $d=ƯCLN(a,b)$.
2. Chia cả tử và mẫu cho $d$.
Phải chia **đồng thời** tử và mẫu cho cùng một số khác $0$ để giá trị phân số không thay đổi.
Ví dụ: rút gọn bằng ƯCLN
Ta có $ƯCLN(36,54)=18$. Vì vậy
$$\frac{36}{54}=\frac{36:18}{54:18}=\frac23.$$
Cuối cùng, $ƯCLN(2,3)=1$, nên $\dfrac23$ là phân số tối giản.
Kiểm tra trước khi rút gọn
Với $\dfrac85$, ta có $ƯCLN(8,5)=1$, nên phân số đã tối giản.
Với $\dfrac{12}{18}$, ta có $ƯCLN(12,18)=6>1$, nên phân số chưa tối giản và có thể rút gọn thành $\dfrac23$.
Rút gọn một phân số
Phân số tối giản của $\dfrac{42}{70}$ là:
Phân số này bằng phân số đã cho nhưng còn rút gọn được.
Phân số này bằng phân số đã cho nhưng còn rút gọn được.
Đúng. Đã chia tử và mẫu cho ƯCLN là $14$.
$\dfrac57$ không bằng $\dfrac{42}{70}$.
Lời giải
$ƯCLN(42,70)=14$. Chia cả tử và mẫu cho $14$ được $\dfrac{42:14}{70:14}=\dfrac35$. Vì $ƯCLN(3,5)=1$, đây là phân số tối giản. Chọn C.
Nhận biết phân số tối giản
Phân số nào đã là phân số tối giản?
Tử và mẫu cùng chia hết cho $3$.
Tử và mẫu cùng chia hết cho $7$.
Đúng. $8$ và $15$ không có ước chung nào khác $1$.
Tử và mẫu cùng chia hết cho $5$.
Lời giải
Ta có $ƯCLN(8,15)=1$, nên $\dfrac8{15}$ là phân số tối giản. Ba phân số còn lại lần lượt có ước chung lớn hơn $1$. Chọn C.
Kiến thức cần nhớ
Phân số tối giản có ƯCLN của tử và mẫu bằng $1$. Muốn rút gọn nhanh về dạng tối giản, chia cả tử và mẫu cho chính ƯCLN của chúng.