Cách mạng tư sản và tiền đề
Cách mạng tư sản nhằm chống chế độ phong kiến hoặc sự thống trị thực dân, thiết lập nhà nước tư sản, mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển. Lực lượng lãnh đạo có thể là giai cấp tư sản cùng đồng minh như quý tộc mới, chủ nô, tuỳ hoàn cảnh.
Tiền đề là những điều kiện đã hình thành trước, tạo cơ sở cho cách mạng. Trong các cuộc cách mạng tư sản từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX, có thể tìm hiểu bốn mặt liên hệ với nhau: kinh tế, chính trị, xã hội và tư tưởng.
Bốn mặt của tiền đề
Bốn mặt dưới đây giúp xác định tiền đề và quan hệ giữa chúng.
Sự phát triển kinh tế làm xuất hiện những lực lượng có thế lực mới. Tuy giàu có, tư sản và đồng minh chưa có quyền lực chính trị tương xứng; đông đảo nhân dân chịu áp bức, bóc lột. Các mâu thuẫn ấy tạo cơ sở xã hội cho đấu tranh. Tư tưởng mới góp phần phê phán chế độ cũ và tập hợp lực lượng, không tự thay thế những điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội.
Chẳng hạn ở Anh, nông nghiệp hàng hoá, luyện kim, đóng tàu phát triển là dẫn chứng về kinh tế. Việc vua cai trị độc đoán, tự ý đánh thuế và đàn áp người theo Thanh giáo làm rõ tiền đề chính trị. Hai mặt có quan hệ: nền kinh tế mới cần điều kiện phát triển, trong khi cách cai trị của chế độ cũ gây bất mãn và cản trở nhu cầu ấy.
Bài luyện
Dẫn chứng nào trực tiếp làm rõ tiền đề kinh tế của cách mạng ở 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ?
Đúng. Cần nêu cả sự phát triển và rào cản đối với kinh tế thuộc địa.
Đây là kết quả về nhà nước, không phải điều kiện kinh tế trước cách mạng.
Giành độc lập là kết quả của đấu tranh, không phải tiền đề kinh tế.
Đánh giá ảnh hưởng thuộc phần ý nghĩa, chưa chỉ ra điều kiện trước cách mạng.
Lời giải
Kinh tế tư bản chủ nghĩa ở các thuộc địa phát triển và cần mở rộng, trong khi chính sách của chính quốc hạn chế sản xuất, buôn bán. Mâu thuẫn giữa nhu cầu phát triển với rào cản là nội dung cần giải thích.
Đọc dẫn chứng về sự kìm hãm kinh tế
Tư liệu trong SGK trang 7 nêu những hạn chế mà Anh áp đặt đối với hoạt động kinh tế của 13 thuộc địa: kiểm soát nơi tiêu thụ sản phẩm, hạn chế lập cơ sở sản xuất và buôn bán, ngăn giao thương với nước khác, đặt thuế nặng. Đây là phần diễn giải nội dung tư liệu, không phải trích nguyên văn.
Cách khai thác là xác định hoạt động bị hạn chế rồi nối với nhu cầu phát triển đã có. Chỉ nói “kinh tế khó khăn” chưa cho thấy vì sao yêu cầu xoá rào cản xuất hiện. Một tư liệu có thể hỗ trợ nhiều góc tìm hiểu, nhưng lập luận phải nêu rõ góc đang phân tích.
Ở Pháp trước năm 1789, Tăng lữ và Quý tộc hưởng đặc quyền, trong khi Đẳng cấp thứ ba chịu nhiều nghĩa vụ. Đẳng cấp thứ ba gồm tư sản, nông dân và các tầng lớp bình dân; không đồng nhất đẳng cấp này với riêng giai cấp tư sản. Nông dân vừa nộp tô, thuế cho lãnh chúa vừa phải gánh nghĩa vụ với Nhà nước và nhà thờ; tư sản có thế lực kinh tế nhưng chưa có quyền lực chính trị tương xứng. Khác nhau về vị trí, quyền lợi cụ thể, những lực lượng ấy có cơ sở cùng chống chế độ phong kiến và đặc quyền.
Bài luyện
Nhận xét nào giải thích đúng mâu thuẫn xã hội Pháp trước cách mạng?
Đúng. Những lực lượng khác nhau trong Đẳng cấp thứ ba có mâu thuẫn với chế độ phong kiến và các đặc quyền.
Tư sản chưa có quyền lực chính trị tương xứng thế lực kinh tế, không phải lực lượng cùng hưởng đặc quyền với hai đẳng cấp trên.
Tư sản thuộc Đẳng cấp thứ ba cùng nông dân, bình dân; không xếp tư sản vào đẳng cấp Quý tộc.
Vị trí hai phía đã bị đảo: Tăng lữ, Quý tộc hưởng đặc quyền, còn đông đảo nhân dân phải gánh nhiều nghĩa vụ.
Lời giải
Đẳng cấp và giai cấp là hai cách phân chia cần phân biệt. Đẳng cấp thứ ba có tư sản, nông dân, bình dân; tuy khác nhau về quyền lợi cụ thể, họ đều chịu rào cản, áp bức của trật tự phong kiến.
Tư tưởng chống chế độ cũ có nhiều biểu hiện
Ở những cuộc cách mạng sớm như Nê-đéc-lan và Anh, tư sản, quý tộc mới sử dụng ngọn cờ tôn giáo cải cách để tập hợp lực lượng. Tại Pháp, Triết học Ánh sáng trở thành nền tảng tư tưởng dân chủ tư sản.
Mông-te-xki-ơ chủ trương hạn chế quyền của vua, bảo đảm tự do công dân. Vôn-te đề cao quân chủ sáng suốt, tự do tín ngưỡng và quyền tư hữu. Rút-xô chủ trương xoá bỏ nền quân chủ, thành lập chế độ cộng hoà. Họ có điểm chung chống tư tưởng phong kiến bảo thủ nhưng khác nhau về giải pháp chính trị.
Vì vậy, nêu tiền đề tư tưởng cần chỉ ra nội dung và tác dụng, không chỉ kể tên nhân vật hoặc cho rằng mọi nhà tư tưởng đều có quan điểm giống hệt nhau.
Bài luyện
Dòng nào ghép đúng nhà tư tưởng với quan điểm chính trị được nêu trong bài?
Theo bài, chủ trương xoá bỏ quân chủ thuộc Rút-xô, quân chủ sáng suốt thuộc Vôn-te.
Ba quan điểm đã bị đổi người: Mông-te-xki-ơ hạn chế quyền vua, Vôn-te chủ trương quân chủ sáng suốt, Rút-xô đề cao cộng hoà.
Hai quan điểm của Vôn-te và Rút-xô bị đổi cho nhau.
Đúng. Các nhà tư tưởng cùng chống tư tưởng phong kiến bảo thủ nhưng không đề xuất cùng một phương án chính trị.
Lời giải
Triết học Ánh sáng là nền tảng tư tưởng dân chủ tư sản ở Pháp. So sánh ba đại diện theo cùng tiêu chí cho thấy điểm chung phê phán chế độ cũ và sự khác nhau về cách tổ chức chính quyền.
Nối điều kiện với yêu cầu cách mạng
Một đoạn phân tích nên đi từ điều kiện đã có đến mâu thuẫn hoặc rào cản, rồi giải thích yêu cầu thay đổi. Tiền đề kinh tế, chính trị, xã hội, tư tưởng tác động trong cùng quá trình. Sự kiện mở đầu cách mạng và kết quả sau thắng lợi là những nội dung khác.
Có thể chọn một dẫn chứng trong sách, ghi nguồn và xếp vào mặt phù hợp. Nếu dẫn chứng liên quan nhiều mặt, cần giải thích mối liên hệ thay vì buộc nó chỉ mang một ý nghĩa duy nhất.
Bài luyện
Cặp dẫn chứng nào lần lượt thuộc tiền đề và kết quả của cuộc Chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ?
Hai vị trí đã bị đảo: sự kìm hãm kinh tế có trước thắng lợi giành độc lập.
Đây là lực lượng lãnh đạo và tham gia, chưa phải cặp tiền đề–kết quả.
Đúng. Một dẫn chứng giải thích điều kiện trước cách mạng, dẫn chứng còn lại nêu thay đổi đạt được.
Đây là cặp kết quả–ý nghĩa: giành độc lập là kết quả, ảnh hưởng đến nơi khác là ý nghĩa.
Lời giải
Tiền đề nói những điều kiện tạo cơ sở cho cách mạng, còn kết quả nói thay đổi mà cách mạng đạt được. Phân loại cần dựa cả nội dung và quan hệ trong tiến trình, không chỉ dựa việc câu có một mốc thời gian.
Đang học