btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Bảo vệ độc lập trong các thế kỉ X–XI

Lưu trên thiết bị này
Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc và chiến tranh giải phóng dân tộc trước Cách mạng tháng Tám năm 1945 · Chọn bài khác

Từ vấn đề lịch sử

Sau khi giành quyền tự chủ, nhiệm vụ bảo vệ độc lập trở nên cấp thiết. Các chiến thắng thế kỉ X–XI cho thấy sự chủ động của người lãnh đạo và sức mạnh đoàn kết của nhân dân.

Tìm hiểu kiến thức

| Cuộc kháng chiến | Lãnh đạo, diễn biến và kết quả nổi bật | |---|---| | Nam Hán, 938 | Ngô Quyền tổ chức trận Bạch Đằng, đánh bại quân xâm lược. | | Tống, 981 | Lê Hoàn lãnh đạo quân dân Tiền Lê; chiến thắng Bạch Đằng góp phần đánh bại cuộc xâm lược. | | Tống, 1075–1077 | Lý Thường Kiệt chủ động phá căn cứ chuẩn bị xâm lược; phòng ngự, phản công ở Như Nguyệt và kết thúc bằng hoà nghị. | Ở Bạch Đằng năm 938, việc chuẩn bị trận địa và lựa chọn thời điểm gắn với hiểu biết địa hình, thủy triều. Cọc không tự tạo nên thắng lợi: cần kế hoạch dụ địch, phối hợp lực lượng và tiến công đúng lúc. Chiến thắng chấm dứt nguy cơ xâm lược của Nam Hán, mở ra thời kì độc lập lâu dài. Trong kháng chiến chống Tống thời Lý, cuộc tiến công vào Khâm Châu, Liêm Châu, Ung Châu nhằm phá sự chuẩn bị xâm lược của đối phương. Sau đó quân ta rút về, xây dựng phòng tuyến Như Nguyệt để bảo vệ đất nước. Vì vậy, không tách cuộc tiến công năm 1075 khỏi mục tiêu tự vệ của toàn cuộc kháng chiến. Sau khi tạo được ưu thế quân sự, nhà Lý chủ động đề nghị giảng hòa. Cách kết thúc ấy buộc đối phương rút quân, giữ độc lập và hạn chế tổn thất. **Chủ động hòa nghị trên cơ sở thắng lợi** không đồng nghĩa đầu hàng. Cần phân biệt nhà **Tiền Lê** của Lê Hoàn với nhà **Lê sơ** do Lê Lợi sáng lập về sau; phân biệt trận Bạch Đằng năm 938 với trận Bạch Đằng năm 1288. Bạch Đằng là địa bàn gắn với nhiều chiến thắng, trong đó có năm 938 và năm 981; vì vậy chỉ đọc tên sông chưa đủ xác định cuộc kháng chiến. Địa bàn sông Bạch Đằng được SGK hiện hành chú thích thuộc khu vực Quảng Ninh, Hải Phòng; đây là thông tin định vị hiện nay, không phải tên tổ chức hành chính của thế kỉ X. Phòng tuyến Như Nguyệt trong kháng chiến năm 1075–1077 gắn với khu vực sông Cầu, nay thuộc tỉnh Bắc Ninh theo SGK. Địa hình sông nước hỗ trợ phòng thủ, nhưng thắng lợi còn cần việc chuẩn bị lực lượng, chỉ huy và chủ động phản công. Khi giải thích, phải nối điều kiện địa hình với cách tổ chức chiến đấu, không coi con sông tự quyết định kết quả.

Phân tích một trường hợp

Nếu nhận định gắn “phòng tuyến Như Nguyệt” với Lê Hoàn năm 981, ta kiểm tra lại cột lãnh đạo và mốc: phòng tuyến này gắn với Lý Thường Kiệt trong kháng chiến 1075–1077. Cả hai cuộc đều chống Tống nhưng thuộc hai triều đại khác nhau.

Lập hồ sơ một cuộc kháng chiến

Chọn một trong ba cuộc kháng chiến, lập hồ sơ ngắn gồm năm mục: thời gian; đối tượng xâm lược; lãnh đạo tiêu biểu; địa điểm, trận đánh lớn; kết quả và ý nghĩa. Dùng bảng SGK tr. 45 để kiểm mốc, rồi dùng phần nguyên nhân và tư liệu ở tr. 47 để giải thích. Ghi nguồn trang cho từng thông tin thay vì chỉ chép một danh sách tên. Ví dụ, với năm 1075–1077, phần giải thích cần nối ba bước: chủ động phá sự chuẩn bị của quân Tống; phòng ngự và phản công khi đối phương tiến vào; thương lượng trên cơ sở tạo ưu thế để giữ độc lập. Từ đó có thể phân tích sự phối hợp quân sự với ngoại giao. Nếu sưu tầm tranh tái dựng hoặc mô hình trận Bạch Đằng, ghi rõ loại hình và nơi công bố. Không gọi mô hình là ảnh chụp chiến trường, cũng không lấy chi tiết tạo hình làm bằng chứng duy nhất về cách đánh.

Bài luyện

Cặp cuộc kháng chiến và người lãnh đạo nào đúng?
Chọn một đáp án

Bài luyện

Trong kháng chiến chống Tống năm 1075–1077, việc tiến công các căn cứ của đối phương năm 1075 nhằm mục tiêu gì?
Chọn một đáp án

Bài luyện

Vì sao hoà nghị sau thắng lợi ở Như Nguyệt không đồng nghĩa đầu hàng?
Chọn một đáp án

Bài luyện

Một hồ sơ ghi “Lê Hoàn — năm 981 — phòng tuyến Như Nguyệt năm 1077”. Cần sửa phần nào?
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

938: Ngô Quyền–Nam Hán–Bạch Đằng; 981: Lê Hoàn–Tống; 1075–1077: nhà Lý–Như Nguyệt. Xét ngoại giao trong mối liên hệ với thắng lợi quân sự.

Đang học