Từ vấn đề lịch sử
Sau khi giành quyền tự chủ, nhiệm vụ bảo vệ độc lập trở nên cấp thiết. Các chiến thắng thế kỉ X–XI cho thấy sự chủ động của người lãnh đạo và sức mạnh đoàn kết của nhân dân.
Tìm hiểu kiến thức
| Cuộc kháng chiến | Lãnh đạo, diễn biến và kết quả nổi bật |
|---|---|
| Nam Hán, 938 | Ngô Quyền tổ chức trận Bạch Đằng, đánh bại quân xâm lược. |
| Tống, 981 | Lê Hoàn lãnh đạo quân dân Tiền Lê; chiến thắng Bạch Đằng góp phần đánh bại cuộc xâm lược. |
| Tống, 1075–1077 | Lý Thường Kiệt chủ động phá căn cứ chuẩn bị xâm lược; phòng ngự, phản công ở Như Nguyệt và kết thúc bằng hoà nghị. |
Ở Bạch Đằng năm 938, việc chuẩn bị trận địa và lựa chọn thời điểm gắn với hiểu biết địa hình, thủy triều. Cọc không tự tạo nên thắng lợi: cần kế hoạch dụ địch, phối hợp lực lượng và tiến công đúng lúc. Chiến thắng chấm dứt nguy cơ xâm lược của Nam Hán, mở ra thời kì độc lập lâu dài.
Trong kháng chiến chống Tống thời Lý, cuộc tiến công vào Khâm Châu, Liêm Châu, Ung Châu nhằm phá sự chuẩn bị xâm lược của đối phương. Sau đó quân ta rút về, xây dựng phòng tuyến Như Nguyệt để bảo vệ đất nước. Vì vậy, không tách cuộc tiến công năm 1075 khỏi mục tiêu tự vệ của toàn cuộc kháng chiến.
Sau khi tạo được ưu thế quân sự, nhà Lý chủ động đề nghị giảng hòa. Cách kết thúc ấy buộc đối phương rút quân, giữ độc lập và hạn chế tổn thất. **Chủ động hòa nghị trên cơ sở thắng lợi** không đồng nghĩa đầu hàng.
Cần phân biệt nhà **Tiền Lê** của Lê Hoàn với nhà **Lê sơ** do Lê Lợi sáng lập về sau; phân biệt trận Bạch Đằng năm 938 với trận Bạch Đằng năm 1288.
Bạch Đằng là địa bàn gắn với nhiều chiến thắng, trong đó có năm 938 và năm 981; vì vậy chỉ đọc tên sông chưa đủ xác định cuộc kháng chiến. Địa bàn sông Bạch Đằng được SGK hiện hành chú thích thuộc khu vực Quảng Ninh, Hải Phòng; đây là thông tin định vị hiện nay, không phải tên tổ chức hành chính của thế kỉ X.
Phòng tuyến Như Nguyệt trong kháng chiến năm 1075–1077 gắn với khu vực sông Cầu, nay thuộc tỉnh Bắc Ninh theo SGK. Địa hình sông nước hỗ trợ phòng thủ, nhưng thắng lợi còn cần việc chuẩn bị lực lượng, chỉ huy và chủ động phản công. Khi giải thích, phải nối điều kiện địa hình với cách tổ chức chiến đấu, không coi con sông tự quyết định kết quả.
Phân tích một trường hợp
Nếu nhận định gắn “phòng tuyến Như Nguyệt” với Lê Hoàn năm 981, ta kiểm tra lại cột lãnh đạo và mốc: phòng tuyến này gắn với Lý Thường Kiệt trong kháng chiến 1075–1077. Cả hai cuộc đều chống Tống nhưng thuộc hai triều đại khác nhau.
Lập hồ sơ một cuộc kháng chiến
Chọn một trong ba cuộc kháng chiến, lập hồ sơ ngắn gồm năm mục: thời gian; đối tượng xâm lược; lãnh đạo tiêu biểu; địa điểm, trận đánh lớn; kết quả và ý nghĩa. Dùng bảng SGK tr. 45 để kiểm mốc, rồi dùng phần nguyên nhân và tư liệu ở tr. 47 để giải thích. Ghi nguồn trang cho từng thông tin thay vì chỉ chép một danh sách tên.
Ví dụ, với năm 1075–1077, phần giải thích cần nối ba bước: chủ động phá sự chuẩn bị của quân Tống; phòng ngự và phản công khi đối phương tiến vào; thương lượng trên cơ sở tạo ưu thế để giữ độc lập. Từ đó có thể phân tích sự phối hợp quân sự với ngoại giao.
Nếu sưu tầm tranh tái dựng hoặc mô hình trận Bạch Đằng, ghi rõ loại hình và nơi công bố. Không gọi mô hình là ảnh chụp chiến trường, cũng không lấy chi tiết tạo hình làm bằng chứng duy nhất về cách đánh.
Bài luyện
Cặp cuộc kháng chiến và người lãnh đạo nào đúng?
Lê Lợi gắn với khởi nghĩa Lam Sơn ở thế kỉ XV.
Lê Hoàn lãnh đạo kháng chiến năm 981.
Đúng. Ngô Quyền gắn với Bạch Đằng năm 938.
Lý Thường Kiệt là lãnh đạo tiêu biểu của cuộc kháng chiến này.
Lời giải
Ngô Quyền lãnh đạo cuộc kháng chiến chống Nam Hán năm 938. Lê Hoàn gắn với năm 981; Lý Thường Kiệt gắn với năm 1075–1077.
Bài luyện
Trong kháng chiến chống Tống năm 1075–1077, việc tiến công các căn cứ của đối phương năm 1075 nhằm mục tiêu gì?
Đúng. Đặt hoạt động tiến công trong mục tiêu tự vệ của cuộc kháng chiến.
Sau tiến công, nhà Lý tổ chức phòng tuyến trong nước.
Không đúng mục tiêu kháng chiến được trình bày trong bài.
Hoạt động năm 1075 thể hiện sự chủ động từ trước.
Lời giải
Cuộc tiến công vào các căn cứ chuẩn bị xâm lược nhằm làm suy yếu sự chuẩn bị của nhà Tống. Sau đó, nhà Lý rút quân và tổ chức phòng ngự để bảo vệ đất nước.
Bài luyện
Vì sao hoà nghị sau thắng lợi ở Như Nguyệt không đồng nghĩa đầu hàng?
Thắng lợi quân sự là cơ sở của cách kết thúc này.
Kết quả là bảo vệ độc lập, không từ bỏ độc lập.
Nhà Lý đã chủ động tiến công và chống quân Tống xâm lược.
Đúng. Cần xét cơ sở và kết quả của hoà nghị.
Lời giải
Nhà Lý dùng thắng lợi và ưu thế đã tạo được để thương lượng, buộc quân Tống rút. Hoà nghị đạt mục tiêu bảo vệ đất nước và hạn chế tổn thất tiếp tục.
Bài luyện
Một hồ sơ ghi “Lê Hoàn — năm 981 — phòng tuyến Như Nguyệt năm 1077”. Cần sửa phần nào?
Lê Hoàn đúng với năm 981; lỗi ở việc ghép trận của cuộc khác.
Đúng. Hai cuộc cùng chống Tống nhưng khác triều đại, thời gian.
Năm 938 gắn với Ngô Quyền và Nam Hán.
Hai cuộc đang nêu đều chống quân Tống.
Lời giải
Như Nguyệt gắn với kháng chiến thời Lý năm 1075–1077, không phải cuộc chống Tống năm 981 của Lê Hoàn. Khi lập hồ sơ cần kiểm đồng thời mốc, lãnh đạo và địa điểm.
Ghi nhớ
938: Ngô Quyền–Nam Hán–Bạch Đằng; 981: Lê Hoàn–Tống; 1075–1077: nhà Lý–Như Nguyệt. Xét ngoại giao trong mối liên hệ với thắng lợi quân sự.
Đang học