Bắt đầu từ vấn đề
Cùng một quá trình liên kết có thể tạo nguồn lực và làm tăng rủi ro. Phân tích hai mặt cần dẫn chứng, điều kiện và cách tác động, không chỉ liệt kê.
Kiến thức cần hiểu
**Cơ hội và rủi ro trong cùng quá trình**
Toàn cầu hoá tạo thêm liên hệ và nguồn lực, đồng thời làm các nền kinh tế, cộng đồng chịu tác động từ nhau. Vì vậy, phân tích cần thấy cả mặt tích cực và tiêu cực, giải thích bằng cơ chế và dẫn chứng.
**Những tác động tích cực**
**Kinh tế:** thương mại, đầu tư và dòng vốn mở rộng tạo cơ hội sản xuất, việc làm, tiếp cận thị trường. Quốc gia có thể tham gia phân công lao động, sử dụng thế mạnh để tạo hàng hoá, dịch vụ.
**Chính trị:** nhu cầu hợp tác và lợi ích liên hệ tạo thêm động lực đối thoại, phối hợp giải quyết vấn đề chung. Các tổ chức, diễn đàn cung cấp không gian trao đổi về hoà bình, ổn định, phát triển.
**Văn hoá, xã hội:** trao đổi giúp tăng hiểu biết, tiếp cận ý tưởng, sáng tạo và những giá trị mới; hợp tác hỗ trợ giáo dục, y tế, cơ hội việc làm. Việc tiếp nhận có chọn lọc có thể làm phong phú văn hoá của cộng đồng.
**Khoa học, công nghệ:** liên hệ quốc tế tạo điều kiện trao đổi tri thức, nghiên cứu, chuyển giao kĩ thuật. Kết quả phụ thuộc năng lực tiếp nhận, ứng dụng, không chỉ việc có sẵn một công nghệ.
**Những tác động tiêu cực, thách thức**
**Cạnh tranh và phụ thuộc kinh tế:** các chủ thể có nguồn lực khác nhau có thể hưởng lợi không đều. Sự ràng buộc về thị trường, vốn làm khủng hoảng dễ lan truyền; khủng hoảng 2008 là một ví dụ trong SGK về tác động vượt biên giới.
**Chính trị, an ninh:** hợp tác và phụ thuộc đặt ra yêu cầu bảo vệ lợi ích, chủ quyền trong khi tham gia quy tắc chung; tội phạm xuyên biên giới và những thách thức toàn cầu đòi hỏi phối hợp.
**Văn hoá, xã hội:** có nguy cơ mai một bản sắc, đồng nhất văn hoá và gia tăng chênh lệch nếu khả năng tiếp cận cơ hội khác nhau. Giao lưu không tự bảo đảm mọi cộng đồng đều có điều kiện như nhau.
**Môi trường:** mở rộng sản xuất, tiêu thụ có thể tăng sức ép tài nguyên, ô nhiễm và phát thải nếu quản lí thiếu bền vững. Các rủi ro môi trường cũng tác động trở lại sinh kế, thương mại và phát triển.
**Giải thích bằng quan hệ cụ thể**
Tình huống minh hoạ: doanh nghiệp địa phương có thêm thị trường nhưng phải cạnh tranh với sản phẩm có chất lượng cao hơn. Thị trường mở là cơ hội; sức ép cạnh tranh là thách thức. Muốn đánh giá kết quả, cần xem năng lực nâng chất lượng, đào tạo và điều kiện sản xuất.
Tác động không diễn ra giống nhau ở mọi nơi, mọi thời điểm. Cần tách **cơ hội**, **điều kiện phát huy** và **kết quả**; chỉ ra cả yếu tố khác cùng ảnh hưởng. Hai chỉ số cùng tăng chưa đủ để kết luận toàn cầu hoá là nguyên nhân duy nhất.
Khi lập sơ đồ hoặc báo cáo, dùng cùng lĩnh vực để so sánh hai mặt. Mỗi nhánh có một dẫn chứng và câu giải thích, giúp tránh hai danh sách chung chung không có quan hệ với nhau.
Đọc và giải thích
Tình huống minh hoạ: cơ sở sản xuất xuất khẩu tăng đơn hàng, nhưng sử dụng tài nguyên thiếu bền vững gây sức ép môi trường. Lợi ích kinh tế và thách thức môi trường thuộc hai tiêu chí; cần nêu cả hai để đánh giá.
Đọc tư liệu về tác động
Đọc tư liệu và thông tin về các tác động tiêu cực trong SGK. Chọn một tác động kinh tế, một tác động văn hoá hoặc môi trường; nêu cơ chế và dẫn chứng phù hợp.
Đối chiếu với phần tác động tích cực ở trang 40–41 để lập hai nhánh theo cùng lĩnh vực. Ghi rõ dữ kiện của nguồn và phần giải thích do người đọc xây dựng.
Bài luyện
Trong tình huống doanh nghiệp có thêm thị trường nhưng phải nâng chất lượng để cạnh tranh, nhận xét nào đúng?
Hai mặt có thể cùng tồn tại.
Chất lượng là yếu tố quan trọng khi cạnh tranh.
Đúng: nhận xét nối cơ hội, thách thức và điều kiện.
Cơ hội cần điều kiện để phát huy.
Lời giải
Mở thị trường tạo cơ hội tiếp cận khách hàng. Cạnh tranh đặt yêu cầu nâng chất lượng và năng lực; kết quả phụ thuộc cách chủ thể tận dụng, thích ứng.
Bài luyện
Cơ chế nào giải thích việc khủng hoảng ở một nơi có thể lan sang những nền kinh tế khác?
Đúng: sự liên hệ là kênh tác động, mức ảnh hưởng còn phụ thuộc từng nơi.
Các nền kinh tế có cơ cấu, khả năng chống chịu khác nhau.
Chính sách trong nước vẫn ảnh hưởng khả năng ứng phó.
Không thể quy toàn bộ hoạt động kinh tế cho một chủ thể như vậy.
Lời giải
Thị trường, dòng vốn, mạng lưới sản xuất tạo kênh truyền tác động. Toàn cầu hoá làm liên hệ sâu hơn, nhưng mức ảnh hưởng phụ thuộc cơ cấu, chính sách và khả năng thích ứng của từng nền kinh tế.
Bài luyện
Cách đánh giá tác động văn hoá nào phù hợp?
Đúng: nhận xét bao quát hai mặt và vai trò của cộng đồng.
Bảo tồn cần hoạt động, điều kiện thực tế.
Kết quả phụ thuộc nhiều điều kiện, không thể tuyệt đối hoá.
Cần nhận diện cả giá trị có thể tiếp nhận.
Lời giải
Toàn cầu hoá hỗ trợ trao đổi, tiếp nhận giá trị, nhưng có nguy cơ đồng nhất hoặc mai một. Phân tích cần xem cách cộng đồng tiếp nhận, sáng tạo và giữ gìn bản sắc.
Bài luyện
Một báo cáo thấy thu nhập và giao thương cùng tăng nên cần kết luận thế nào?
Các yếu tố khác có thể cùng tác động.
Đúng: cần thêm nguồn và xem các yếu tố liên quan.
Cùng thay đổi chưa chứng minh nguyên nhân duy nhất.
Niên đại, đơn vị quyết định cách hiểu dữ liệu.
Lời giải
Dữ liệu cùng biến đổi gợi câu hỏi về mối liên hệ. Muốn giải thích nhân quả cần xem cơ chế, bối cảnh và những yếu tố khác, tránh quy kết chỉ từ hai xu hướng.
Những điều cần nhớ
Toàn cầu hoá có cơ hội và thách thức trên nhiều lĩnh vực. Kết quả phụ thuộc điều kiện; cần phân biệt liên hệ dữ liệu với kết luận nhân quả và so sánh trên cùng tiêu chí.
Đang học