btvn.vn

Tập tính và học tập ở động vật

Lưu trên thiết bị này
Sinh lí thực vật và động vật · Chọn bài khác

Cùng một hành động, nguồn gốc có thể khác nhau

Nhện giăng lưới khi chưa được dạy; một động vật đến nơi cho ăn sau khi quen âm báo. Cả hai là tập tính nhưng vai trò của kinh nghiệm khác nhau.

Tập tính gắn với kích thích và điều kiện sống

Tập tính là hành động hoặc chuỗi hành động đáp ứng kích thích trong hoặc ngoài cơ thể. Tập tính có thể giúp kiếm ăn, tránh nguy hiểm, sinh sản hay điều hòa điều kiện sống; lợi ích phải xét trong hoàn cảnh cụ thể.

Bẩm sinh và học được phân biệt theo nguồn gốc

| Nguồn gốc | Dấu hiệu | |---|---| | Bẩm sinh | Có cơ sở di truyền, không cần học hành động đó qua kinh nghiệm trước | | Học được | Hình thành hoặc biến đổi nhờ kinh nghiệm cá thể | Nhiều tập tính kết hợp cả hai. “Phức tạp” không đồng nghĩa chắc chắn học được; bẩm sinh cũng không bắt buộc biểu hiện đầy đủ ngay lúc mới sinh.

Các dạng tập tính thường gặp

| Chức năng | Ví dụ | |---|---| | Kiếm ăn | Tìm và lấy thức ăn | | Bảo vệ lãnh thổ | Giữ khu vực sống hoặc sinh sản | | Sinh sản | Tìm tình, làm tổ, chăm con tùy loài | | Di cư | Di chuyển theo mùa, nguồn thức ăn hoặc sinh sản | | Xã hội | Phối hợp, phân công hoặc hình thành thứ bậc | Đây là phân loại theo chức năng; bẩm sinh và học được là phân loại theo nguồn gốc. Hai tiêu chí không loại trừ nhau.

Không trộn hai tiêu chí phân loại

**Ví dụ.** Chim học mở vật chứa để lấy thức ăn. Theo chức năng, đây là tập tính kiếm ăn; theo nguồn gốc được mô tả, hành vi có thành phần học được. Cần đọc đề đang hỏi tiêu chí nào.

Phân biệt khả năng học với điều đã học

Con vật bố mẹ đã học liên hệ một âm báo với thức ăn. Chưa có dữ kiện về quá trình sống của con non. Kết luận nào phù hợp?
Chọn một đáp án

Pheromone là tín hiệu giữa các cá thể cùng loài

Pheromone là tín hiệu hóa học truyền giữa các cá thể cùng loài. Nó có thể liên quan tìm tình, đánh dấu đường đi hoặc báo động. Hormone chủ yếu điều hòa bên trong cơ thể tạo ra nó; pheromone được giải phóng ra môi trường để truyền tin. Không phải mọi mùi đều là pheromone.

Quen nhờn: giảm đáp ứng với kích thích lặp lại

Quen nhờn là đáp ứng giảm dần khi một kích thích lặp lại không kèm hậu quả đáng kể. Tuy nhiên, đáp ứng giảm cũng có thể do mệt hoặc cơ quan cảm giác suy giảm. Để nhận diện quen nhờn, cần lịch sử kích thích và dữ kiện đối chứng phù hợp, chẳng hạn đáp ứng có thể phục hồi sau nghỉ hoặc vẫn xuất hiện với kích thích mới. Chỉ thấy con vật đứng yên chưa đủ kết luận đã học.

In vết gắn với giai đoạn nhạy cảm

In vết diễn ra trong giai đoạn nhạy cảm tương đối ngắn và tạo liên hệ bền với đối tượng hoặc dấu hiệu phù hợp. Thời điểm cùng lịch sử tiếp xúc là dữ kiện quan trọng; không gọi mọi trí nhớ lâu hoặc mọi trường hợp đi theo người là in vết.

Hai kiểu học liên kết

| Kiểu học liên kết | Quan hệ được học | |---|---| | Điều kiện hóa đáp ứng | Kích thích – kích thích | | Điều kiện hóa hành động | Hành động – hậu quả | Cả hai có thể dùng thức ăn. Điểm phân biệt nằm ở quan hệ được học, không nằm ở việc “có thưởng” nói chung.

Đọc đúng điều kiện nhận thức ăn

**Mô hình A:** âm báo đi trước thức ăn, thức ăn không phụ thuộc nhấn cần; sau học, âm báo gây tiết nước bọt → điều kiện hóa đáp ứng. **Mô hình B:** thức ăn chỉ xuất hiện sau khi con vật nhấn cần; tần suất nhấn tăng → điều kiện hóa hành động. Cùng có thức ăn nhưng quan hệ được học khác nhau. Không có một số lần kết hợp cố định bảo đảm mọi cá thể đều học xong.

Phân biệt hai kiểu học liên kết

Mô hình A: âm báo xuất hiện trước thức ăn, không phụ thuộc hành động; sau nhiều lượt, âm báo gây tiết nước bọt. Mô hình B: thức ăn chỉ xuất hiện sau khi con vật chạm nút, rồi tần suất chạm nút tăng. Cách phân loại nào đúng?
Chọn một đáp án

Những hình thức học khác

| Kiểu học | Dấu hiệu cần tìm | |---|---| | Không gian | Ghi nhớ vị trí và quan hệ giữa các nơi | | Xã hội | Thu nhận thông tin qua quan sát hoặc tương tác với cá thể khác | | Giải quyết vấn đề | Phối hợp thông tin để xử lí tình huống mới | Muốn phân loại, dùng cả lịch sử luyện tập, quan sát và điều kiện xảy ra; vẻ ngoài hành vi thường chưa đủ.

Cơ sở thần kinh của học tập

Học tập gắn với thay đổi hoạt động và liên hệ giữa các neuron, trong đó hiệu quả truyền tin qua synapse có thể thay đổi. Không hiểu mỗi kiến thức mới bắt buộc tạo thêm một neuron hoặc mọi trí nhớ nằm ở một synapse duy nhất.

Vận dụng tập tính trong thực tiễn

Huấn luyện có thể dùng quan hệ giữa hành vi và hậu quả. Pheromone của loài mục tiêu có thể hỗ trợ bẫy, theo dõi hoặc quản lí côn trùng. Biện pháp xua đuổi lặp lại không đổi có thể giảm tác dụng do quen nhờn. Mỗi giải thích cần nối biện pháp với đúng tín hiệu hoặc kiểu học.

Ghi điều quan sát được trước khi giải thích

Khi quan sát tập tính, ghi trước: đối tượng, thời điểm, điều kiện, kích thích và hành động. Tách mô tả khỏi giải thích. Một video chim tha vật liệu làm tổ chưa đủ chứng minh toàn bộ hành vi thuần bẩm sinh hay hoàn toàn học từ đồng loại; cũng không nên gán cảm xúc và mục đích kiểu người khi thiếu căn cứ.

Kiến thức cần nhớ

Phân loại đúng tiêu chí nguồn gốc, chức năng hoặc kiểu học. Quen nhờn cần được tách khỏi mệt và suy giảm cảm giác. Trong học liên kết, xác định đó là kích thích–kích thích hay hành động–hậu quả.

Đang học