Một nhóm xuất hiện và một nhóm phát triển mạnh
Thú không đợi đến đại Tân sinh mới xuất hiện, dù đây là giai đoạn thú phân hóa mạnh. Khi học bảng địa chất, hai cụm “xuất hiện” và “phát triển mạnh” cần được đọc riêng; nhầm chúng sẽ làm sai cả thứ tự sự kiện.
Nhìn trước các giai đoạn lớn
Mạch khái quát từ xa xưa tới gần hiện tại là: **Thái cổ → Nguyên sinh → Cổ sinh → Trung sinh → Tân sinh**. SGK hệ thống theo các giai đoạn lớn này; những đơn vị bên trong được chia tiếp để theo dõi chi tiết hơn.
| Giai đoạn | Những nét chính cần nhớ |
|---|---|
| Thái cổ | Gắn với những bằng chứng rất sớm của sinh vật nhân sơ |
| Nguyên sinh | Sự tích lũy oxygen và sự xuất hiện, phát triển của sinh vật nhân thực, đa bào |
| Cổ sinh | Nhiều nhóm động vật biển phân hóa; thực vật và động vật mở rộng lên cạn |
| Trung sinh | Bò sát phát triển mạnh; xuất hiện các nhóm như thú và chim; thực vật có hoa xuất hiện và phân hóa |
| Tân sinh | Thú, chim và thực vật có hoa tiếp tục phân hóa; lịch sử các nhóm linh trưởng và loài người |
Bảng nêu nét tiêu biểu, không có nghĩa mỗi giai đoạn chỉ tồn tại nhóm được ghi. Vi khuẩn không biến mất khi sinh vật nhân thực xuất hiện.
Ghép các kỉ với đại
Trong Cổ sinh, thứ tự các kỉ thường gặp là Cambri → Ordovic → Silur → Devon → Cacbon → Permi. Trung sinh gồm Tam điệp → Jura → Phấn trắng. Với Tân sinh, theo cách chia và số liệu của bảng được cung cấp trong bài tập; các bảng địa chất có thể dùng hệ tên và mốc làm tròn khác nhau.
Các kỉ không dài bằng nhau. Vì vậy, không chia đều một khoảng thời gian chỉ vì bảng có ba hàng. Khi đề cho “triệu năm cách đây”, số lớn hơn chỉ thời điểm xa hiện tại hơn.
Nên đọc theo ba cột: giai đoạn → biến cố môi trường → nét nổi bật của sinh vật. Cách này giúp giải thích mối liên hệ, thay vì học một dãy tên rời rạc.
Đọc mốc “triệu năm cách đây”
| Sự kiện | Thời điểm, triệu năm cách đây |
|---|---:|
| X | 420 |
| Y | 160 |
| Z | 70 |
Số “năm cách đây” lớn hơn là xa hiện tại hơn: X trước Y rồi tới Z. Khoảng X–Y là $420-160=260$ triệu năm; Y–Z là $160-70=90$ triệu năm.
Trong chuỗi lớp trầm tích **không bị đảo lộn hoặc xáo trộn**, lớp dưới thường cổ hơn lớp trên. Đây là tuổi tương đối; muốn biết số năm cần phương pháp định tuổi phù hợp. Tuổi hoặc vị trí lớp riêng lẻ cũng chưa chứng minh một hóa thạch là tổ tiên trực tiếp của hóa thạch khác.
Tuyệt chủng và sự phân hóa sau biến cố
Lịch sử sinh giới có những đợt tuyệt chủng lớn, như cuối Permi và cuối Phấn trắng. Biến đổi môi trường có thể làm nhiều nhóm suy giảm hoặc biến mất; các nhóm sống sót tiếp tục tiến hóa trong điều kiện mới.
Sau một biến cố, nguồn sống và các mối quan hệ sinh thái thay đổi có thể tạo cơ hội cho những nhóm còn lại phân hóa. Điều đó không có nghĩa tuyệt chủng “xảy ra để nhường chỗ” hay mọi loài đều sẽ được thay bằng loài tốt hơn.
Hóa thạch giúp nhận ra sự thay đổi thành phần sinh vật giữa các lớp địa chất. Cần kết hợp với dữ liệu địa chất và niên đại; không chỉ nhìn kích thước cơ thể để đoán một mẫu cổ hơn mẫu khác.
Phân biệt xuất hiện và phân hóa mạnh
Một bảng cho biết nhóm M xuất hiện ở đại Trung sinh và phân hóa mạnh ở đại Tân sinh. Cách đọc nào đúng?
Phân hóa mạnh không đồng nghĩa xuất hiện lần đầu; bảng đã ghi M có từ Trung sinh.
Đúng. Hai động từ mô tả hai sự kiện ở hai giai đoạn khác nhau.
Bảng không nêu M tuyệt chủng rồi tái xuất hiện.
Xuất hiện đầu tiên và phát triển đa dạng là hai mốc cần phân biệt.
Lời giải
Theo bảng, mốc xuất hiện của M thuộc Trung sinh; Tân sinh là giai đoạn M phân hóa mạnh. Vì vậy không được đổi mốc phát triển mạnh thành mốc xuất hiện. Chọn B.
Đọc tuổi hóa thạch và địa tầng
Trong một cột địa tầng chưa bị đảo lộn hoặc xáo trộn, hóa thạch X nằm ở lớp dưới và được định tuổi khoảng 280 triệu năm; hóa thạch Y ở lớp trên, khoảng 90 triệu năm. Kết luận nào phù hợp?
Đúng. Tuổi và vị trí lớp phù hợp với X cổ hơn, nhưng quan hệ tổ tiên cần thêm bằng chứng.
Trong địa tầng không đảo hoặc xáo trộn, lớp dưới thường cổ hơn; 280 cũng xa hiện tại hơn 90.
Thứ tự thời gian riêng nó không chứng minh quan hệ tổ tiên trực tiếp.
Hai tuổi định được khác nhau rõ và vị trí lớp cũng cho thứ tự tương đối.
Lời giải
X cổ hơn Y và chênh $280-90=190$ triệu năm. Nguyên tắc lớp dưới cổ hơn được dùng khi địa tầng chưa bị đảo lộn hoặc xáo trộn. Tuổi chỉ cho thứ tự, chưa đủ xác định X là tổ tiên trực tiếp của Y. Chọn A.
Thứ tự, nét tiêu biểu và bằng chứng
Bắt đầu từ năm giai đoạn lớn, rồi đặt các kỉ và sự kiện vào đúng vị trí. Luôn phân biệt xuất hiện với phát triển mạnh, số năm cách đây với thứ tự từ quá khứ tới hiện tại.
Đang học