Dựa vào đâu để nói các loài có họ hàng?
Hai loài có thể rất khác cách sống nhưng vẫn giữ những nét cấu tạo tương ứng. Ngược lại, hai loài có hình dạng giống nhau chưa chắc là họ hàng gần nhất. Khi tìm hiểu nguồn gốc sinh vật, ta cần phối hợp nhiều loại bằng chứng.
Hóa thạch ghi lại sinh vật trong quá khứ
Hóa thạch là dấu tích hoặc phần còn lại của sinh vật cổ được bảo tồn, chẳng hạn trong đá, hổ phách hoặc điều kiện đặc biệt khác. Hóa thạch có thể là bộ phận cơ thể, khuôn in hoặc dấu vết hoạt động, không chỉ là xương.
Trong chương trình, hóa thạch được gọi là bằng chứng trực tiếp về lịch sử sinh giới: nó cho biết những dạng sinh vật từng tồn tại và hỗ trợ xác định trình tự xuất hiện, biến đổi, tuyệt chủng. Tuổi của hóa thạch được nghiên cứu bằng các phương pháp phù hợp với mẫu và lớp đá liên quan.
Hồ sơ hóa thạch không giữ lại mọi cá thể hay mọi loài từng sống. Vì vậy, chưa tìm thấy hóa thạch của một dạng không tự chứng minh dạng đó chưa từng tồn tại. Một hóa thạch có đặc điểm chuyển tiếp cũng không mặc nhiên là tổ tiên trực tiếp của loài đang sống được đem so.
Cơ quan tương đồng phản ánh nguồn gốc chung
| Dạng cơ quan | Cách nhận biết | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Tương đồng | Cùng sơ đồ cấu tạo cơ bản, có thể khác chức năng | Gợi nguồn gốc chung |
| Tương tự | Chức năng hoặc hình dạng thích nghi giống nhau, nguồn gốc cấu tạo khác | Gợi tiến hóa hội tụ ở đặc điểm đang xét |
| Thoái hóa | Cấu trúc bắt nguồn từ cơ quan từng phát triển ở tổ tiên nhưng nay tiêu giảm | Gợi lịch sử biến đổi |
Chi trước người và cá voi có các phần xương tương ứng dù một bên cầm nắm, một bên bơi. Khác chức năng không xóa quan hệ tương đồng. Ngược lại, cùng chức năng chưa đủ chứng minh chung nguồn gốc cấu tạo.
Những điểm thống nhất ở tế bào và phân tử
Các sinh vật có cấu tạo tế bào chia sẻ nhiều đặc điểm cơ bản: màng sinh chất, tế bào chất, vật chất di truyền và các quá trình sử dụng thông tin di truyền. Những điểm thống nhất này góp phần làm rõ nguồn gốc chung.
Ở mức phân tử, người ta so sánh trình tự DNA hoặc protein tương ứng giữa các loài. Mã di truyền có tính phổ biến cao; các cơ chế truyền đạt thông tin có nhiều điểm chung. Khi so các trình tự tương đồng và dùng cách phân tích phù hợp, mức giống và khác góp phần suy ra quan hệ họ hàng.
Không chỉ đếm tổng số nucleotide hoặc tổng số amino acid. Hai chuỗi có cùng độ dài vẫn có thể khác thứ tự các đơn phân. Cũng không dùng một đoạn quá ngắn để khẳng định chắc chắn toàn bộ cây quan hệ của nhiều loài.
Đọc bảng sai khác
Giả sử so cùng một đoạn protein dài 100 amino acid ở các loài và có bảng minh họa:
| Cặp loài | Số vị trí khác nhau |
|---|---:|
| P và Q | 2 |
| P và R | 11 |
| P và S | 19 |
Trong phạm vi dữ kiện, Q có đoạn protein giống P nhất, R đứng tiếp theo rồi S. Kết quả này hỗ trợ giả thuyết P gần Q hơn so với R và S khi xét bằng chứng đang cho.
Bảng không cho sai khác Q–R, Q–S hoặc R–S, nên không tự suy được toàn bộ các quan hệ còn lại. Bảng cũng không cho biết P là tổ tiên của Q. Hai loài có thể cùng bắt nguồn từ một tổ tiên chung.
Đọc số sai khác trình tự
Khi so cùng một đoạn DNA tương ứng bằng cùng phương pháp, số vị trí khác nhau của M–N là 3, M–P là 8 và M–Q là 1. Kết luận nào phù hợp?
P có tám vị trí khác M, nhiều nhất trong ba cặp được nêu.
Đúng. Một sai khác là ít nhất; quan hệ tổ tiên trực tiếp không được xác định từ dữ kiện này.
Cùng độ dài không có nghĩa cùng trình tự; số vị trí sai khác đang không bằng nhau.
Độ giống của một đoạn hỗ trợ suy luận họ hàng, không biến một loài hiện sống thành tổ tiên trực tiếp.
Lời giải
Cặp M–Q chỉ khác 1 vị trí nên Q giống M nhất ở đoạn đang xét. Kết quả hỗ trợ giả thuyết M và Q có quan hệ gần hơn trong phạm vi dữ kiện, nhưng không chứng minh M sinh ra Q hoặc xác định toàn bộ cây quan hệ. Chọn B.
Nhận diện cơ quan tương đồng
Chi trước của cá voi dùng để bơi, còn chi trước của người dùng để cầm nắm; các phần xương cơ bản có vị trí tương ứng và cùng nguồn gốc. Nhận định nào đúng?
Đúng. Tính tương đồng dựa vào nguồn gốc và cấu tạo cơ bản tương ứng.
Cơ quan tương đồng có thể phân hóa để đảm nhiệm các chức năng khác nhau.
Giống chức năng riêng lẻ chưa đủ chứng minh chung nguồn gốc.
Khác chức năng không phủ nhận sự tương ứng về cấu tạo và nguồn gốc.
Lời giải
Chi trước của hai loài có cùng nguồn gốc và các phần cấu tạo cơ bản tương ứng, nên là cơ quan tương đồng. Chức năng khác nhau phản ánh sự phân hóa. Chọn A.
Phối hợp bằng chứng để giải thích
Hóa thạch cung cấp thông tin về quá khứ; giải phẫu cho thấy những cấu trúc tương ứng; tế bào và phân tử làm rõ những điểm thống nhất sâu hơn. Các nguồn dữ liệu có thể bổ sung và kiểm tra lẫn nhau.
Khi trả lời bài tập, cần nêu “dữ kiện nào → thuộc nhóm bằng chứng nào → hỗ trợ kết luận gì”. Tránh chỉ gọi tên nhóm bằng chứng mà chưa giải thích ý nghĩa, hoặc kết luận vượt xa số liệu đang có.
Bằng chứng cần đi cùng cách đọc
Nguồn gốc chung được nghiên cứu qua nhiều nhóm bằng chứng. Với bảng trình tự, so đúng phần tương ứng; với cơ quan, xét nguồn gốc thay vì chỉ chức năng.
Đang học