Cảnh vật được nhìn qua tâm trạng Kiều
**Kiều ở lầu Ngưng Bích** trích Truyện Kiều, thuộc phần chia lìa. Sau khi bán mình chuộc cha, bị Mã Giám Sinh lừa vào lầu xanh và phản kháng, Kiều bị Tú Bà giam lỏng ở lầu Ngưng Bích. Nàng xa gia đình, người yêu và chưa biết cuộc đời sẽ đi về đâu.
Đoạn có **22 dòng**, có thể chia **6–8–8**. Sáu dòng đầu gợi không gian mênh mông, vắng người và cảnh sống bẽ bàng. Tám dòng tiếp là nỗi nhớ: bốn dòng hướng về Kim Trọng, bốn dòng thương cha mẹ. Tám dòng cuối lặp buồn trông, mỗi cặp mở ra một cảnh đi cùng một nỗi niềm.
Nhớ người yêu, Kiều tưởng Kim Trọng vẫn chờ tin và khẳng định tấm lòng son. Nhớ cha mẹ, nàng hình dung cảnh tựa cửa trông con, xót xa vì không được ở bên chăm sóc. Trong bất hạnh riêng, Kiều vẫn nghĩ đến người khác, thể hiện sự thuỷ chung và hiếu thảo.
Bút pháp **tả cảnh ngụ tình** đặc biệt rõ ở cuối. Cánh buồm xa, hoa trôi, nội cỏ buồn rồi gió cuốn và sóng ầm ầm không chỉ nối nhau thành cảnh. Chúng gợi nỗi cô đơn, vô định và lo sợ đang dâng lên trong Kiều.
Bốn lần buồn trông, nỗi lo ngày càng dồn dập

Ở tám dòng cuối, buồn trông lặp ở đầu mỗi cặp lục bát. Kiều nhìn cảnh trong tâm trạng buồn; mỗi cảnh lại làm nỗi lòng hiện rõ hơn.
**Cửa bể chiều hôm – cánh buồm xa xa:** không gian rộng, thời điểm cuối ngày và chiếc thuyền thấp thoáng gợi sự xa cách. Giữa cảnh ấy, Kiều càng thấm cảnh một mình, mong ngóng một nơi nương tựa.
**Ngọn nước mới sa – hoa trôi man mác:** câu “Hoa trôi man mác biết là về đâu?” vừa hỏi về hoa, vừa gợi nỗi băn khoăn về đời mình. Cánh hoa nhỏ bị dòng nước đưa đi khiến thân phận lưu lạc hiện lên qua cảnh vật.
**Nội cỏ dầu dầu – một màu xanh xanh:** màu cỏ trải tới chân mây mà không gợi sự tươi vui. Dầu dầu khiến cảnh nhuốm vẻ buồn, hiu hắt; tầm nhìn rộng nhưng ít biến đổi làm nỗi buồn như không có lối thoát.
**Gió cuốn mặt duềnh – sóng kêu quanh ghế ngồi:** từ cảnh xa, tĩnh, lời thơ chuyển tới âm thanh dữ dội sát bên. Đảo “Ầm ầm” lên đầu dòng cuối làm tiếng sóng dồn mạnh, gợi cảm giác tai hoạ đang đe doạ, tâm trạng bất an.
Cảnh ở đây được cảm nhận qua Kiều. Điệp ngữ và sự chuyển từ xa đến gần, từ tương đối tĩnh đến dữ dội giúp nỗi buồn chuyển dần thành lo sợ.
Củng cố kiến thức
Tám dòng giữa cho thấy phẩm chất nào của Kiều?
Đúng: nàng nghĩ tới người yêu chờ tin và cha mẹ cần chăm sóc.
Các hình ảnh chén đồng, tựa cửa, quạt nồng ấp lạnh gắn với nỗi nhớ.
Tấm son diễn tả tấm lòng gắn bó, thuỷ chung.
Nàng xót xa vì không được ở bên phụng dưỡng.
Lời giải
Đáp án A. Tưởng người dưới nguyệt chén đồng gợi lời thề cùng Kim Trọng, tin sương gợi sự chờ đợi tin tức. Xót người tựa cửa hôm mai và quạt nồng ấp lạnh hướng về cha mẹ, diễn tả nỗi thương và day dứt không được chăm sóc. Đang trong cảnh riêng bất hạnh, Kiều vẫn lo cho người thân.
Củng cố kiến thức
Sự chuyển từ cánh buồm xa xa tới sóng kêu quanh ghế ngồi có tác dụng gì?
Tiếng sóng dữ dội ở cuối không gợi sự bình thản.
Sóng kêu quanh ghế gợi đe doạ, không phải sự yên tâm.
Đúng: cảnh gần, dữ dội hơn gắn với tâm trạng bất an.
Buồn trông lặp lại gắn việc nhìn cảnh với tâm trạng Kiều.
Lời giải
Đáp án C. Cánh buồm thấp thoáng ở xa gợi ngóng trông và cô đơn; hoa trôi gợi vô định, nội cỏ gợi buồn bế tắc. Cuối cùng, gió cuốn, sóng ầm ầm như dồn tới quanh chỗ ngồi, làm cảm giác nguy hiểm rõ hơn. Sự chuyển cảnh góp phần diễn tả diễn biến tâm trạng.