Cảnh càng rộng, con người càng cô đơn
“Qua Đèo Ngang” của Bà Huyện Thanh Quan là bài thơ thất ngôn bát cú Đường luật. Cảnh được nhìn vào lúc chiều muộn; nỗi nhớ nước, thương nhà và tâm trạng cô đơn dần hiện rõ.
Hai câu đầu mở ra Đèo Ngang trong bóng xế tà. Điệp từ “chen” gợi cây, đá, lá, hoa đan xen, tạo vẻ hoang sơ. Hai câu tiếp có người kiếm củi và chợ, nhưng chỉ “vài chú”, “mấy nhà”. Sinh hoạt có hiện diện mà thưa thớt, không làm cảnh thành đông vui.
“Lom khom”, “lác đác” được đưa lên đầu câu, nhấn mạnh dáng người nhỏ bé và sự thưa vắng. Tiếng chim ở hai câu luận gắn với “nhớ nước”, “thương nhà”, làm nỗi niềm của người ngắm cảnh rõ hơn.
Ở hai câu kết, không gian trời, non, nước mở rộng, đối diện với “một mảnh tình riêng”. Cụm “ta với ta” hướng về chính mình, gợi sự cô đơn, khó tìm người chia sẻ. Cảnh và tình không tách rời: cách chọn cảnh đã mang dấu ấn tâm trạng.
Ví dụ: từ dấu người thưa thớt đến ta với ta
“Qua Đèo Ngang” — Bà Huyện Thanh Quan, theo SGK Ngữ văn 8, tập một, tr.56:
Bước tới Đèo Ngang bóng xế tà,
Cỏ cây chen đá, lá chen hoa.
Lom khom dưới núi, tiều vài chú,
Lác đác bên sông, chợ mấy nhà.
Nhớ nước đau lòng con quốc quốc,
Thương nhà mỏi miệng cái gia gia.
Dừng chân đứng lại: trời, non, nước,
Một mảnh tình riêng, ta với ta.
Phân tích do BTVN biên soạn:
“Tiều vài chú” cho thấy vẫn có người kiếm củi; “chợ mấy nhà” vẫn gợi sinh hoạt. Tuy nhiên, số lượng ít, dáng lom khom và sự lác đác làm những dấu người ấy bé nhỏ trong cảnh rộng. Vì thế, nên gọi cảnh thưa vắng, không nói hoàn toàn không có con người.
Tên và tiếng chim gợi liên tưởng: “quốc” đồng âm với từ chỉ nước, “gia” gợi nhà. Đặt bên “nhớ nước”, “thương nhà”, âm thanh trở thành chỗ gửi nỗi niềm. Đến cuối bài, người đi dừng lại trước trời, non, nước, nhưng chỉ còn mình với tâm sự riêng. Không gian rộng càng làm sự cô đơn sâu hơn.
Củng cố kiến thức
Vì sao có người kiếm củi và chợ mà cảnh vẫn gợi vắng vẻ?
Đảo ngữ nhấn mạnh dáng và trạng thái, không xoá nghĩa của người và chợ.
Đúng. Có sinh hoạt nhưng số lượng và cách gợi tả đều làm rõ sự thưa vắng.
Bài vẫn có vài người kiếm củi; không có lời khẳng định ấy.
Cần dựa chi tiết tả cảnh trong bài, nhất là số lượng và từ gợi hình.
Lời giải
Đáp án B. “Vài chú”, “mấy nhà” chỉ số lượng ít; “lom khom”, “lác đác” nhấn mạnh dáng nhỏ bé và sự thưa thớt. Những dấu vết sinh hoạt vì thế không làm cảnh đông vui, mà càng cho thấy sự bé nhỏ của con người trước không gian rộng.
Củng cố kiến thức
“Một mảnh tình riêng, ta với ta” phù hợp với cách hiểu nào?
Câu kết không kể việc gặp một nhóm người.
Không có cuộc đối thoại với người kiếm củi.
Mạch nhớ nước, thương nhà tiếp tục ở tâm sự riêng.
Đúng. “Ta với ta” gắn với “một mảnh tình riêng” giữa cảnh rộng.
Lời giải
Đáp án D. Sau nỗi nhớ nước, thương nhà, người đi dừng trước trời, non, nước. “Một mảnh tình riêng” thu sự chú ý vào tâm sự khó sẻ chia; “ta với ta” là mình đối diện với mình. Đặt trong toàn bài, cách nói nhấn mạnh cô đơn chứ không phải cuộc gặp vui.