Kì thi trong hoàn cảnh đất nước bị thực dân chi phối
“Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu” của Trần Tế Xương còn có tên “Vịnh khoa thi Hương”, viết về khoa thi năm 1897 tại Nam Định. Nhà thơ dùng thể thất ngôn bát cú: tám câu, mỗi câu bảy tiếng.
Các tiếng “khoa”, “Hà”, “loa”, “ra”, “nhà” ở cuối các câu 1, 2, 4, 6, 8 cùng gieo vần “a”. Bài thuộc luật trắc: tiếng thứ hai câu đầu là “nước”, mang thanh trắc. Chẳng hạn, câu 1 niêm với câu 8 vì các tiếng thứ hai “nước”, “cổ” cùng mang thanh trắc.
Có thể theo dõi bài qua bốn phần: hai câu đề giới thiệu khoa thi; hai câu thực tả sĩ tử, quan trường; hai câu luận mở ra sự hiện diện của quan sứ, mụ đầm; hai câu kết nhắn nhân tài nhìn cảnh nước nhà. Cách chia này giúp nhận ra cảnh thi dần mở thành vấn đề đất nước, không chỉ là bốn phần hình thức.
Đảo ngữ và phép đối làm rõ cảnh thi
“Lễ xướng danh khoa Đinh Dậu” – Trần Tế Xương, theo bản SGK:
Nhà nước ba năm mở một khoa,
Trường Nam thi lẫn với trường Hà.
Lôi thôi sĩ tử vai đeo lọ,
Ậm oẹ quan trường miệng thét loa.
Cờ kéo rợp trời, quan sứ đến,
Váy lê quét đất, mụ đầm ra.
Nhân tài đất Bắc nào ai đó,
Ngoảnh cổ mà trông cảnh nước nhà.
“Lọ” là ống đựng bút lông; “quan sứ” chỉ viên quan người Pháp; “mụ đầm” là cách gọi giễu cợt người phụ nữ châu Âu.
“Thi lẫn” gợi sự xáo trộn khi thí sinh hai trường thi chung. Đến hai câu thực, **lôi thôi** và **ậm oẹ** được đặt trước sĩ tử, quan trường, nhấn dáng vẻ nhếch nhác và tiếng ra oai. Đảo ngữ khiến nét đáng cười đập vào cảm nhận trước.
Hai câu thực đối nhau về cách tổ chức: từ miêu tả đi trước, rồi đến nhân vật và chi tiết về vai, miệng. Nhưng về nội dung, cả hai cùng làm nổi sự kém trang nghiêm. **Phép đối không phải lúc nào cũng diễn tả hai ý trái ngược.**
Hai câu luận đặt cờ “rợp trời” cạnh váy “quét đất”, “quan sứ” cạnh “mụ đầm”. Cách gọi và hình ảnh phô trương hạ thấp vẻ oai vệ của những người đại diện quyền lực thực dân. Sự hiện diện của họ càng cho thấy tình cảnh đáng buồn của khoa cử.
Lời gọi nhân tài mở từ cảnh thi tới cảnh nước
“Nhân tài đất Bắc” có thể vừa giễu những người mang danh tài mà yếu kém, vừa nhắn gửi người có tài, có tâm với đất nước. Cách gọi “nào ai đó” khiến lời thơ như tìm người biết day dứt trước tình cảnh chung.
Động từ “ngoảnh” và lời nhắc nhìn “cảnh nước nhà” kéo sự chú ý khỏi một buổi lễ cụ thể. Giọng giễu cợt chuyển thành lời nhắn xót xa. Qua tiếng cười về khoa cử suy tàn hiện lên tấm lòng lo nước; không thể chỉ đọc bài như lời chê cách ăn mặc.
Củng cố kiến thức
Phép đối trong hai câu “Lôi thôi sĩ tử…” và “Ậm oẹ quan trường…” có tác dụng nội dung nào?
Cả hai hình ảnh đều tạo ấn tượng tiêu cực.
Hai hình ảnh cùng góp vào bức tranh khoa thi.
Đúng. Các vế tương ứng hỗ trợ một ấn tượng chung.
Cách đối có đóng góp rõ vào ý phê phán.
Lời giải
Đáp án C. “Lôi thôi” hướng vào dáng vẻ sĩ tử; “ậm oẹ” hướng vào tiếng quan trường ra oai. Hai câu tổ chức tương ứng nhưng cùng phơi ra sự kém cỏi, nhếch nhác. Đây là trường hợp phép đối làm hai hình ảnh bổ sung nhau, không phải một bên đáng khen, một bên đáng chê.
Củng cố kiến thức
Hai câu cuối mở rộng ý nghĩa cảnh trường thi theo hướng nào?
Đúng. “Cảnh nước nhà” mở ra vấn đề chung.
Lời nhắc “cảnh nước nhà” vượt khỏi riêng chuyện thi cử.
Lời gọi nhân tài không khẳng định tất cả người dự đều giỏi.
Tiếng cười gắn với nỗi xót xa.
Lời giải
Đáp án A. Những cảnh trước tạo căn cứ cho lời gọi nhân tài ở cuối. Yêu cầu ngoảnh nhìn cảnh nước nhà cho thấy tác giả không dừng ở một khoa thi mà nghĩ đến vận mệnh đất nước. Lời nhắn bộc lộ chiều sâu đau xót của tiếng cười.