btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Thơ lục bát: số tiếng, vần và nhịp

Lưu trên thiết bị này
Quê hương yêu dấu · Chọn bài khác

Kiến thức cần nhớ

Lục bát thường gồm các cặp dòng sáu tiếng và tám tiếng. Tiếng cuối dòng sáu vần với tiếng thứ sáu dòng tám; tiếng cuối dòng tám nối vần với tiếng cuối dòng sáu tiếp theo. Thanh bằng gồm thanh ngang và thanh huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Trong lục bát thông thường, những vị trí phối thanh chính có tiếng thứ tư mang thanh trắc, tiếng thứ sáu mang thanh bằng; tiếng cuối dòng tám cũng mang thanh bằng. Ở dòng tám, tiếng thứ sáu và thứ tám thường đối nhau giữa thanh ngang và thanh huyền. Lục bát thường có nhịp chẵn như 2/2/2 ở dòng sáu, 4/4 hoặc 2/2/2/2 ở dòng tám. Dấu gạch chéo dùng để chỉ chỗ ngắt khi đọc. Cần chọn nhịp phù hợp với ý nghĩa, không ngắt làm đứt một cụm từ. Lục bát biến thể có thể thay đổi số tiếng, vị trí vần hoặc nhịp; không áp một khuôn duy nhất cho mọi văn bản.

Ví dụ: lần theo các vần

Chiều quê — ngữ liệu minh hoạ do BTVN biên soạn: Chiều về gió mát sân nhà Lời ru theo gió bay xa cánh đồng Bờ tre soi bóng dòng sông Con thuyền chở nắng xuôi dòng về quê. Đếm lần lượt được 6–8–6–8 tiếng. Dòng đầu: Chiều(1) về(2) gió(3) mát(4) sân(5) nhà(6). Dòng hai: Lời(1) ru(2) theo(3) gió(4) bay(5) xa(6) cánh(7) đồng(8). Các vần nối là nhà–xa, đồng–sông, sông–dòng. Tiếng “xa” đứng ở vị trí thứ sáu của dòng tám; “đồng” đứng cuối dòng tám và nối với “sông” cuối dòng sáu kế tiếp. Có thể đọc: “Chiều về / gió mát / sân nhà” theo nhịp 2/2/2; “Lời ru theo gió / bay xa cánh đồng” theo nhịp 4/4. Cách ngắt ấy giữ được những cụm có nghĩa và giúp nghe nhịp êm của đoạn.

Củng cố kiến thức

Bốn dòng “Chiều quê” có số tiếng theo thứ tự nào?
Chọn một đáp án

Củng cố kiến thức

Tiếng “nhà” cuối dòng đầu nối vần với tiếng nào ở dòng hai?
Chọn một đáp án