Kiến thức cần nhớ
Lục bát thường gồm các cặp dòng sáu tiếng và tám tiếng. Tiếng cuối dòng sáu vần với tiếng thứ sáu dòng tám; tiếng cuối dòng tám nối vần với tiếng cuối dòng sáu tiếp theo.
Thanh bằng gồm thanh ngang và thanh huyền; thanh trắc gồm sắc, hỏi, ngã, nặng. Trong lục bát thông thường, những vị trí phối thanh chính có tiếng thứ tư mang thanh trắc, tiếng thứ sáu mang thanh bằng; tiếng cuối dòng tám cũng mang thanh bằng. Ở dòng tám, tiếng thứ sáu và thứ tám thường đối nhau giữa thanh ngang và thanh huyền.
Lục bát thường có nhịp chẵn như 2/2/2 ở dòng sáu, 4/4 hoặc 2/2/2/2 ở dòng tám. Dấu gạch chéo dùng để chỉ chỗ ngắt khi đọc. Cần chọn nhịp phù hợp với ý nghĩa, không ngắt làm đứt một cụm từ. Lục bát biến thể có thể thay đổi số tiếng, vị trí vần hoặc nhịp; không áp một khuôn duy nhất cho mọi văn bản.
Ví dụ: lần theo các vần
Chiều quê — ngữ liệu minh hoạ do BTVN biên soạn:
Chiều về gió mát sân nhà
Lời ru theo gió bay xa cánh đồng
Bờ tre soi bóng dòng sông
Con thuyền chở nắng xuôi dòng về quê.
Đếm lần lượt được 6–8–6–8 tiếng. Dòng đầu: Chiều(1) về(2) gió(3) mát(4) sân(5) nhà(6). Dòng hai: Lời(1) ru(2) theo(3) gió(4) bay(5) xa(6) cánh(7) đồng(8).
Các vần nối là nhà–xa, đồng–sông, sông–dòng. Tiếng “xa” đứng ở vị trí thứ sáu của dòng tám; “đồng” đứng cuối dòng tám và nối với “sông” cuối dòng sáu kế tiếp.
Có thể đọc: “Chiều về / gió mát / sân nhà” theo nhịp 2/2/2; “Lời ru theo gió / bay xa cánh đồng” theo nhịp 4/4. Cách ngắt ấy giữ được những cụm có nghĩa và giúp nghe nhịp êm của đoạn.
Củng cố kiến thức
Bốn dòng “Chiều quê” có số tiếng theo thứ tự nào?
Hai dòng đầu không cùng sáu tiếng.
Đúng: mỗi cặp gồm một dòng sáu và một dòng tám.
Đoạn bắt đầu bằng dòng sáu.
Đây không phải dạng dòng năm tiếng.
Lời giải
Đáp án B. Đếm từng tiếng ở mỗi dòng được sáu, tám, sáu, tám. Đây là bước đầu nhận diện lục bát, sau đó còn cần quan sát vần và nhịp.
Củng cố kiến thức
Tiếng “nhà” cuối dòng đầu nối vần với tiếng nào ở dòng hai?
Tiếng thứ nhất không ở vị trí nối vần này.
Gió không cùng vần với nhà.
Đồng nối với sông ở dòng tiếp theo.
Đúng: nhà–xa cùng vần a và đúng vị trí.
Lời giải
Đáp án D. Quy tắc nối từ dòng sáu sang dòng tám đặt vần ở tiếng cuối dòng sáu và tiếng thứ sáu dòng tám. “Nhà” và “xa” cùng vần a; “đồng” là vần nối sang dòng sau.