Kiến thức cần nhớ
Thơ thường có cách tổ chức dòng, khổ và nhịp riêng. Ngôn ngữ thơ được lựa chọn cô đọng, giàu hình ảnh và nhạc điệu để bộc lộ tình cảm, cảm xúc. Không phải mọi bài thơ đều có cùng số tiếng trong mỗi dòng hoặc đều gieo vần giống nhau.
Khi đọc một đoạn thơ, trước hết chú ý những sự vật, con người và hoạt động được gợi ra. Sau đó chọn từ ngữ hoặc hình ảnh nổi bật để giải thích cảm xúc. Cần dựa vào chi tiết, không chỉ nhận xét chung rằng bài thơ “rất hay”.
Ví dụ: quan sát rồi giải thích
Bên cửa sổ — ngữ liệu minh hoạ do BTVN biên soạn:
Bà vá chiếc áo nhỏ
Kim khẽ chạm tay gầy
Tôi ngồi bên cửa sổ
Giữ hộ bà cuộn dây.
Đoạn có bốn dòng, mỗi dòng năm tiếng. Hình ảnh chính là bà đang vá áo và người cháu ngồi giữ cuộn dây. Từ “khẽ” gợi động tác nhẹ; hình ảnh “tay gầy” khiến người đọc chú ý tới đôi tay của bà.
Có thể cảm nhận sự gần gũi, quan tâm giữa hai bà cháu: người cháu ở cạnh và giúp bà một việc nhỏ. Nhận xét ấy có căn cứ từ hành động giữ cuộn dây. Đoạn không cho biết nơi ở, nghề nghiệp hay hoàn cảnh gia đình của bà, nên không thêm các thông tin ấy vào lời phân tích.
Củng cố kiến thức
Ngữ liệu “Bên cửa sổ” ở ví dụ có hình thức nào?
Đúng: cần đếm từng dòng và tiếng.
Mỗi dòng có năm, không phải sáu tiếng.
Đoạn có bốn dòng.
Đoạn không có hình thức cặp lục bát.
Lời giải
Đáp án A. Dòng đầu có năm tiếng: Bà / vá / chiếc / áo / nhỏ. Ba dòng sau cũng có năm tiếng; toàn đoạn có bốn dòng. Đếm theo dòng đang hiển thị, không theo số câu văn.
Củng cố kiến thức
Chi tiết nào trực tiếp thể hiện người cháu giúp bà trong ngữ liệu?
Đây là đồ vật được bà vá, chưa phải hành động của cháu.
Đây là một chi tiết không gian.
Đúng: đó là việc người cháu làm để giúp bà.
Chi tiết này tả đôi tay của bà.
Lời giải
Đáp án C. Từ “giữ hộ” cho thấy người cháu làm một việc hỗ trợ bà. Đây là bằng chứng cụ thể để nói về sự quan tâm, thay vì suy ra từ chi tiết không gian hoặc đồ vật.