Tưởng niệm những người nông dân vì nước
**Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc** của **Nguyễn Đình Chiểu** được viết để đọc trong lễ truy điệu những nghĩa sĩ nông dân hi sinh sau trận đánh đồn giặc ở Cần Giuộc đêm 16/12/1861. Những con người vốn bình dị được tác phẩm tôn vinh bởi lòng nghĩa và hành động bảo vệ quê hương.
**Văn tế** thường tưởng niệm, ca ngợi và ghi nhớ công đức người đã khuất. Nội dung có thể gồm Tán (nhận định, ca ngợi), Thán (khái quát cuộc đời, công lao) và Ai (thương xót, kính trọng, ghi nhớ). Cách tổ chức được điều chỉnh theo từng bài, không phải khuôn chia cứng.
Trong tác phẩm này, có thể theo dõi bốn đoạn: **câu 1–9** ca ngợi lòng nghĩa qua xuất thân và lựa chọn; **câu 10–15** khắc họa tinh thần chiến đấu; **câu 16–25** lí giải sự hi sinh và thể hiện mất mát; **câu 26–30** khẳng định ý nghĩa cao cả, bày tỏ thương tiếc. Số câu theo bản SGK, không tính riêng những lời cảm thán.
Câu mở đầu định hướng toàn bài
Theo dõi mạch nội dung trong sơ đồ, rồi đọc phân tích câu mở đầu.

Phân tích do BTVN biên soạn theo bản SGK:
“Súng giặc đất rền;
Lòng dân trời tỏ.”
Hai vế ngắn đặt **“súng giặc”** đối với **“lòng dân”**. Một bên là sức mạnh vũ khí làm đất rung chuyển; một bên là tấm lòng người dân được làm sáng tỏ trước thử thách của đất nước.
Sự đối lập báo trước trọng tâm: những người nông dân không có ưu thế binh khí nhưng có lòng yêu nước, tự nguyện đứng lên. Các phần sau lần lượt giải thích lòng nghĩa ấy qua cuộc đời, hành động và sự hi sinh.
Sơ đồ trên giúp theo dõi mạch nội dung. Các phần có thể đan xen kể, nhận xét và cảm xúc; không phải đến đoạn cuối tác giả mới bộc lộ thương tiếc.
Củng cố kiến thức
Thế đối giữa “súng giặc” và “lòng dân” có ý nghĩa gì?
Đúng: hai vế làm nổi hoàn cảnh thử thách và phẩm chất trung tâm.
“Trời tỏ” gợi lòng nghĩa được làm sáng tỏ; các phần sau nhấn sự tự nguyện đứng lên.
Các phần sau cho thấy trang bị khác biệt.
Lòng dân trực tiếp hướng tới chân dung con người.
Lời giải
Đáp án A. “Súng giặc” gợi sức mạnh gây chiến; “lòng dân” gợi tình cảm, ý chí được thử thách. Đặt hai vế đối nhau giúp khái quát hoàn cảnh và làm nổi phẩm chất người nghĩa sĩ. Toàn bài sẽ cụ thể hóa phẩm chất đó bằng xuất thân, lựa chọn và hành động.
Củng cố kiến thức
Theo sơ đồ, câu 10–15 có nhiệm vụ nổi bật nào?
Những nét này nổi bật ở đoạn 1–9; đoạn 10–15 tập trung điều kiện và hành động chiến đấu.
Những cảnh mất mát thuộc phần sau.
Đúng: đoạn tập trung điều kiện và hành động xung trận.
Lời nghi lễ ở kết không bao quát đoạn chiến đấu.
Lời giải
Đáp án C. Đoạn 10–15 đặt xuất thân, kinh nghiệm và trang bị thô sơ cạnh những hành động mạnh mẽ khi đánh giặc. Nhiệm vụ chính là làm nổi tinh thần quả cảm. Cảnh người thân đau buồn và lời nghi lễ thuộc các phần khác của mạch bài.