Vận dụng cách đọc, không chỉ nhắc lại khái niệm
Khi đọc một truyện mới, có thể dùng kiến thức đã học để lập các mốc việc, phân biệt thứ tự xảy ra với thứ tự kể, rồi theo dõi điểm nhìn và các tiếng nói. Mục tiêu là giải thích hiệu quả của cách kể đối với số phận và quan hệ nhân vật, không chỉ gắn nhãn thuật ngữ.
“Cải ơi!” của Nguyễn Ngọc Tư mở ở chặng ông Năm Nhỏ tìm con, sống cùng Thàn tại ngã ba Sương. Sau đó, người kể trở lại chuyện Cải bỏ nhà đi và hành trình tìm kiếm. Cách kể vừa cho thấy tình cảnh hiện tại vừa dần làm rõ nỗi đau phía sau tiếng gọi.
Lời nói, hành động của mỗi nhân vật phải được đặt vào quan hệ và hoàn cảnh. Những lời đồn trong truyện không tự thành sự thật. Kết thúc có thể để lại một nghịch lí khiến người đọc phải nghĩ tiếp; không tự viết thêm kết quả để làm câu chuyện trọn vẹn.
Tiếng gọi được mong phát đi nhưng lại bị cắt
Phân tích do BTVN biên soạn theo văn bản thực hành đọc trong SGK, nguồn “Cánh đồng bất tận”, NXB Trẻ, 2013:
Quá khứ cho biết Cải bỏ đi sau chuyện làm mất đôi trâu; ông Năm Nhỏ bị nghi oan rồi rời nhà tìm con. Vì vậy, tiếng gọi trong hiện tại không chỉ là một lời nhắn: nó gắn với mong con trở về và khát vọng được nhìn nhận như người cha thương con.
Diễm Thương từng giả nhận là Cải. Niềm vui rồi hụt hẫng của ông được kể cùng nỗi đau của chính cô vì bị cha mẹ bỏ rơi. Đối chiếu hai hoàn cảnh giúp thấy nhu cầu được yêu thương ở nhiều nhân vật; không kết luận trò giả nhận đã tạo một cuộc đoàn tụ thật.
Cuối truyện, ông cố làm mình xuất hiện trong phóng sự để nhắn tìm con. Nhưng bản tin kể ông như một kẻ trộm đặc biệt và tiếng nhắn bị cắt; chỉ hình ảnh mấp máy môi còn lại. Nghịch lí nằm ở khoảng cách giữa điều ông muốn truyền đi và cách sự việc được đưa tin. Kết thúc không xác nhận Cải đã nghe, trở về hoặc ông đã tìm thấy con.
Củng cố kiến thức
Cách đọc lời đồn về ông Năm Nhỏ nào đúng với văn bản?
Lời đồn là một tiếng nói cần được kiểm bằng diễn biến.
Đúng: không đồng nhất lời đồn với sự thật.
Quá khứ giải thích tình cảnh và nỗi đau.
Phạm vi hiểu biết của từng nhân vật khác nhau.
Lời giải
Đáp án B. Tìm ai đưa ra lời nghi ngờ, rồi đọc phần trở về quá khứ và việc ông tìm con. Việc đối chiếu cho thấy một lời đồn không thể tự thay dữ kiện câu chuyện. Đây là cách vận dụng phân biệt các tiếng nói, thay vì tin mọi câu được nhân vật nói ra.
Củng cố kiến thức
Nhận xét nào giải thích được nghịch lí ở kết thúc?
Không đúng việc tiếng nhắn bị cắt; không có cuộc trở về được kể.
Mục đích của ông và cách bản tin kể có khoảng cách.
Đúng: giữ chi tiết thật và giải thích hiệu quả.
Nỗi đau vẫn để lại day dứt, không có dữ kiện như vậy.
Lời giải
Đáp án C. Xác định mục đích của ông là nhắn tìm con qua truyền hình. Đối chiếu kết quả: phóng sự đưa sự việc theo hướng khác và bỏ phần tiếng gọi. Sự đối lập ấy tạo nghịch lí, làm nổi nỗi đau không được thấu hiểu; không cho phép thêm một cuộc đoàn tụ.