btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Bình Ngô đại cáo: nhân nghĩa và chủ quyền

Lưu trên thiết bị này
Nguyễn Trãi – Danh còn để trợ dân này · Chọn bài khác

Cơ sở của sự nghiệp chính nghĩa

Hai câu mở đầu xác định nhân nghĩa trước hết là làm cho dân được sống yên ổn. Trừ bạo là hành động loại bỏ thế lực bạo ngược để đạt mục đích ấy. Vì thế, nhân nghĩa không chỉ là một lời khuyên đạo đức mà gắn với việc cứu dân, cứu nước. Nền độc lập của Đại Việt được khẳng định trên nhiều phương diện: văn hiến lâu đời, lãnh thổ, phong tục riêng, các triều đại tự chủ và những hào kiệt. Không thu hẹp chủ quyền vào một yếu tố địa lí. Tác giả đối sánh Đại Việt với phương Bắc để khẳng định tư thế bình đẳng. Những thất bại của kẻ xâm lược được nhắc như chứng cứ lịch sử củng cố điều đã khẳng định. Khi phân tích, cần nêu ý của dẫn chứng và cách tổ chức lời văn, không chỉ chép tên triều đại.

Đối sánh để khẳng định tư thế Đại Việt

Phân tích của BTVN theo bản dịch trong SGK. “Từ Triệu, Đinh, Lý, Trần bao đời gây nền độc lập, / Cùng Hán, Đường, Tống, Nguyên mỗi bên xưng đế một phương.” Hai vế đặt các triều đại của hai bên song song. Từ “cùng” và cách nói “mỗi bên” không diễn tả sự lệ thuộc, mà khẳng định mỗi quốc gia có nền tự chủ của mình. Đặt cặp câu trong đoạn có văn hiến, bờ cõi, phong tục và hào kiệt, ta thấy quan niệm về quốc gia không chỉ gồm đất đai mà còn có văn hoá, lịch sử, con người. Cách đối sánh giúp lời khẳng định có hệ thống và giọng điệu tự tin. Sau đó, các dẫn chứng về thất bại của quân xâm lược làm rõ rằng chủ quyền ấy đã được bảo vệ bằng thực tế lịch sử. Đây là cách dùng lịch sử để củng cố lí lẽ, không phải liệt kê sự kiện cho đủ dài.

Củng cố kiến thức

Trong cặp câu đã dẫn, “cùng” và “mỗi bên” góp phần nhấn mạnh điều gì?
Chọn một đáp án

Củng cố kiến thức

Nhận xét nào bao quát đúng cơ sở chủ quyền được phần đầu nêu?
Chọn một đáp án