Hai quá trình tác động lên bề mặt Trái Đất
Nội sinh là các quá trình xảy ra trong lòng Trái Đất. Chúng làm các mảng kiến tạo di chuyển, nén ép và uốn nếp các lớp đất đá, gây đứt gãy hoặc đưa mac-ma ra bề mặt. Những tác động này có xu hướng làm địa hình gồ ghề hơn.
Ngoại sinh là các quá trình xảy ra bên ngoài, trên bề mặt Trái Đất. Nước, gió, sự thay đổi nhiệt độ và sinh vật có thể làm đá nứt vỡ, bị mài mòn hoặc bị hòa tan. Vật liệu còn được vận chuyển và tích tụ ở nơi khác. Ngoại sinh có xu hướng phá hủy, san bằng địa hình, đồng thời tạo ra những dạng địa hình mới.
| Dấu hiệu phân biệt | Nội sinh | Ngoại sinh |
|---|---|---|
| Nơi phát sinh | Trong lòng Trái Đất | Bên ngoài, trên bề mặt |
| Tác động tiêu biểu | Nén ép, uốn nếp, đứt gãy; tạo núi, núi lửa | Phá vỡ, bào mòn, vận chuyển, bồi tụ vật liệu |
| Ví dụ | Các lớp đá bị nén ép uốn lên thành núi | Sóng mài mòn bờ biển; nước hòa tan đá vôi |
Bài luyện: Dựa vào nguồn gốc
Cặp nào ghép đúng quá trình với nơi phát sinh?
Hai nơi phát sinh đã bị đổi cho nhau.
Đây là khác biệt cơ bản về nguồn gốc.
Ngoại sinh xảy ra bên ngoài, trên bề mặt.
Nước là một tác nhân ngoại sinh, không giải thích toàn bộ hai quá trình.
Lời giải
Chọn B. Nội sinh bắt nguồn trong lòng Trái Đất; ngoại sinh diễn ra bên ngoài, trên bề mặt. Từ nguồn gốc đó, đối chiếu tiếp cách tác động và ví dụ cụ thể.
Nhận biết qua dấu vết tác động
Nếu hình cho thấy các lớp đá bị nén ép, uốn nếp, ta chú ý đến nội sinh. Nếu vách đá bị sóng biển khoét mòn, hoặc dòng nước làm xói lở đất, tác động chủ yếu đang xét là ngoại sinh.
Mở SGK trang 131, đối chiếu ảnh uốn nếp, đứt gãy với ảnh sóng mài mòn và nấm đá do gió. Nhận xét dựa vào dấu vết và chú thích của ảnh; chỉ thấy một hòn đá chưa đủ kết luận nó được tạo bởi quá trình nào.
Bài luyện: Xác định tác động chủ yếu
Một vách đá ven biển bị sóng đánh và mài mòn dần ở chân vách. Quá trình chủ yếu đang được mô tả là gì?
Dữ kiện nói tác động của sóng trên bề mặt, không nói chuyển động mảng.
Không có dữ kiện mac-ma hoặc phun trào.
Sóng tác động bên ngoài, phá hủy bề mặt đá.
Đề không mô tả đứt gãy trong vỏ.
Lời giải
Chọn C. Sóng biển tác động từ bên ngoài và mài mòn đá ở bề mặt, nên thuộc ngoại sinh. Cần dựa vào quá trình được mô tả, không chỉ dựa vào việc vật thể là đá.
Núi được tạo thành và biến đổi cùng lúc
Khi hai mảng xô vào nhau, các lớp đất đá ở đới tiếp giáp có thể bị dồn ép, uốn lên thành núi. Hoạt động đứt gãy và mac-ma phun trào cũng có thể tạo núi lửa.
Ngay khi địa hình được nâng cao, nước, gió và những tác nhân ngoại sinh đã tác động lên nó. Núi vừa chịu sự nâng cao của nội sinh, vừa bị phá hủy và bào mòn bởi ngoại sinh; không cần đợi nội sinh kết thúc thì ngoại sinh mới bắt đầu.
Nếu sự nâng cao chiếm ưu thế, núi có thể tiếp tục cao lên dù vẫn bị bào mòn. Nếu bào mòn chiếm ưu thế, núi thấp dần, đỉnh tròn hơn và sườn bớt dốc. Hình dạng hiện tại là kết quả tác động phối hợp trong thời gian dài.
Bài luyện: Giải thích hình dạng núi
Nhận định nào giải thích đúng sự hình thành và biến đổi của núi?
Nhận định thể hiện đúng tác động đồng thời.
Hai quá trình có thể diễn ra cùng lúc.
Một dãy núi đang nâng cao vẫn chịu nước, gió và các tác nhân khác.
Bài nêu vai trò nén ép, uốn nếp của nội sinh trong tạo núi.
Lời giải
Chọn A. Nội sinh góp phần tạo và nâng cao núi; ngoại sinh đồng thời làm thay đổi hình dạng. Vì vậy, cần xét cả hai quá trình khi giải thích địa hình núi.
Bài luyện: Núi vẫn cao lên
Một dãy núi vẫn được nâng cao dù dòng chảy đang xói mòn sườn. Kết luận nào phù hợp?
Đề cho biết dòng chảy vẫn đang xói mòn.
Dòng chảy đang bào mòn, không phải tác động nâng toàn dãy núi.
Đề chỉ nói một dãy núi, không cho tốc độ của mọi núi.
Nâng cao và bào mòn cùng xảy ra, nhưng kết quả là núi vẫn cao lên.
Lời giải
Chọn D. Dữ kiện cho thấy cả nội sinh và ngoại sinh đều tác động. Núi tiếp tục cao lên khi sự nâng cao chiếm ưu thế; không thể suy rằng bào mòn đã dừng.
Bài luyện: Ngoại sinh và địa hình mới
Cách hiểu nào đúng về ngoại sinh?
Vật liệu bị vận chuyển, tích tụ có thể tạo dạng địa hình mới.
Đây là hai mặt tác động được bài giải thích.
San bằng là xu hướng, không phải kết quả đồng loạt tức thời.
Ngoại sinh tác động ở nhiều môi trường bề mặt.
Lời giải
Chọn B. Ngoại sinh có thể phá vỡ, bào mòn vật liệu, rồi vận chuyển và tích tụ chúng ở nơi khác. Vì vậy, nó có xu hướng san bằng nhưng cũng tạo ra dạng địa hình mới.
Tìm dẫn chứng về tác động của nước hoặc gió
Chọn một ảnh có chú thích rõ về xói mòn do nước, sóng mài mòn hoặc nấm đá do gió. Ghi nguồn, địa điểm nếu đã xác minh và dấu vết quan sát được. Nối nhận xét theo trình tự: tác nhân nào → tác động gì lên vật liệu → hình dạng thay đổi ra sao. Không chỉ ghi tên địa hình mà bỏ căn cứ trong ảnh.
Đang học