Hoà bình cần những hành động cụ thể
Giữa hai cuộc chiến tranh, nhân dân và nhiều lực lượng chính trị đã tìm cách ngăn ngừa một cuộc chiến mới. Các văn kiện, hội nghị và phong trào quần chúng cho thấy khát vọng hoà bình, đồng thời đặt ra câu hỏi về hiệu quả, giới hạn của từng cách làm.
Sắc lệnh Hoà bình và chính sách đối ngoại
Sau thắng lợi Cách mạng tháng Mười năm 1917, chính quyền Xô viết thông qua Sắc lệnh Hoà bình do Lê-nin soạn thảo. Văn kiện kêu gọi chấm dứt chiến tranh, tiến hành thương lượng và đàm phán hoà bình, không xâm chiếm lãnh thổ. Trong bối cảnh chiến tranh đang diễn ra, nội dung ấy thể hiện khát vọng của nhân dân Nga và nhân dân thế giới.
Cần gọi đúng chủ thể và thời gian: chính quyền Xô viết ra đời năm 1917; Liên bang Xô viết được thành lập năm 1922. Không đổi tên nhà nước theo một mốc về sau rồi gán ngược cho mọi sự kiện trước đó.
Liên Xô xác lập các nguyên tắc đối ngoại như hoà bình, bình đẳng, tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và cùng tồn tại hoà bình giữa các nước có chế độ khác nhau. Những hoạt động được SGK nêu gồm tham gia Hiệp ước chung về từ bỏ chiến tranh ở Pa-ri năm 1928, thúc đẩy giải trừ quân bị và an ninh tập thể, ủng hộ Cộng hoà Tây Ban Nha chống phát xít. Cần nối nguyên tắc với hành động để phân tích đóng góp.
Nỗ lực xây dựng an ninh tập thể
Tổn thất của Chiến tranh thế giới thứ nhất làm rõ nhu cầu phối hợp ngăn ngừa chiến tranh. Hội Quốc liên ra đời năm 1920; các hội nghị và hiệp ước như hệ thống thoả thuận Lô-các-nô năm 1925, Hiệp ước chung về từ bỏ chiến tranh năm 1928 thể hiện những nỗ lực xây dựng cơ chế bảo vệ hoà bình.
An ninh tập thể đặt vấn đề hoà bình không chỉ là việc riêng từng nước: cần có phối hợp và những thoả thuận chung để hạn chế nguy cơ xung đột. Tuy nhiên, sự tồn tại một tổ chức hoặc một lời cam kết không tự bảo đảm việc thực hiện. Những hạn chế của Hội Quốc liên và chính sách nhượng bộ trước hành động phát xít cho thấy khoảng cách giữa mục tiêu với hiệu quả thực tế.
Khi đánh giá, cần nêu cả ý nghĩa của nỗ lực và giới hạn của nó. Việc chiến tranh vẫn bùng nổ không xoá khát vọng hoà bình, cũng không cho phép coi những cam kết đã ngăn được mọi hành động xâm lược.
Mặt trận Nhân dân chống phát xít
Trước nguy cơ phát xít và chiến tranh, các đảng cộng sản cùng nhiều lực lượng dân chủ, yêu nước phối hợp thành lập Mặt trận Nhân dân ở nhiều nước. Điểm quan trọng là tập hợp lực lượng rộng rãi để bảo vệ dân chủ, hoà bình.
Ở Pháp, Mặt trận Nhân dân thực hiện những cải cách tiến bộ và đấu tranh chống nguy cơ phát xít. Ở Tây Ban Nha, Chính phủ Cộng hoà được Liên Xô và các lực lượng tình nguyện quốc tế hỗ trợ chống lực lượng phát xít Phran-cô. Tại thuộc địa, phong trào chống phát xít gắn với yêu cầu tự do, dân chủ và quyền tự quyết, như Mặt trận Dân chủ Đông Dương trong những năm 1936–1939.
Ý nghĩa chung là huy động nhân dân vào cuộc đấu tranh chống phát xít và nguy cơ chiến tranh. Những phong trào có bối cảnh, hình thức, kết quả khác nhau; không gộp đấu tranh đòi dân chủ với việc đã giành độc lập hoàn toàn.
Dẫn chứng cho khát vọng hoà bình
Đọc nội dung SGK tr. 25–27 và quan sát ảnh Lữ đoàn tình nguyện quốc tế. Lập bảng ba cột: chủ thể, hành động, mục tiêu. Chọn ví dụ từ văn kiện, hoạt động quốc tế và phong trào quần chúng để thấy các hình thức khác nhau.
Viết đoạn lập luận về khát vọng sống hoà bình, tự do của nhân dân. Mỗi nhận xét cần một sự kiện và lời giải thích: vì sao kêu gọi đàm phán, tham gia một hiệp ước hoặc phối hợp chống phát xít thể hiện mục tiêu ấy? Phân biệt điều nguồn cho biết về mục tiêu với kết quả thực tế cần đối chiếu thêm.
Khi giới thiệu hình ảnh, xác định đó là ảnh lực lượng tình nguyện, ảnh hội nghị hay văn kiện. Chỉ dùng trong phạm vi thông tin đã được chú thích, không suy một ảnh đại diện cho toàn bộ phong trào.
Bài luyện
Cách gọi nào đúng với sự kiện Sắc lệnh Hoà bình năm 1917?
Liên hợp quốc ra đời ở bối cảnh khác.
Liên bang Xô viết được thành lập năm 1922.
Đúng. Chủ thể cần được gọi theo đúng thời điểm.
Văn kiện không thuộc Hội Quốc liên.
Lời giải
Sắc lệnh Hoà bình do Lê-nin soạn thảo, được chính quyền Xô viết thông qua năm 1917. Cần phân biệt với mốc thành lập Liên bang Xô viết năm 1922.
Bài luyện
Nỗ lực an ninh tập thể thể hiện cách tiếp cận nào?
Đúng. Hoà bình được đặt trong quan hệ hợp tác quốc tế.
Tuyên bố cần đi cùng việc thực hiện và các điều kiện khác.
Cần xét nội dung và hiệu quả từng thoả thuận.
Văn kiện, ngoại giao và phong trào quần chúng cũng có vai trò.
Lời giải
Các nỗ lực xây dựng an ninh tập thể cho thấy nhu cầu phối hợp quốc tế để ngăn ngừa chiến tranh. Hiệu quả còn phụ thuộc khả năng thực hiện cam kết.
Bài luyện
Dẫn chứng nào thuộc phong trào Mặt trận Nhân dân trong bài?
Man-ta thuộc giai đoạn kết thúc Chiến tranh lạnh.
Đây là một tổ chức hợp tác kinh tế sau chiến tranh.
Đây là quá trình thành lập Liên hợp quốc.
Đúng. Ví dụ gắn chống phát xít với yêu cầu dân chủ ở thuộc địa.
Lời giải
Mặt trận Dân chủ Đông Dương là dẫn chứng về sự tập hợp lực lượng đấu tranh chống phát xít, chiến tranh, đòi tự do, dân chủ trong bối cảnh thuộc địa.
Bài luyện
Đánh giá nào phân biệt đúng mục tiêu với kết quả?
Cam kết và thực tế lịch sử cần được phân biệt.
Đúng. Đánh giá cần cả đóng góp và giới hạn.
Kết quả không xoá sự tồn tại của những nỗ lực trước đó.
Mục tiêu và kết quả ở từng nước có khác nhau.
Lời giải
Các văn kiện, tổ chức và phong trào thể hiện khát vọng, hành động vì hoà bình. Việc đánh giá hiệu quả phải xét bối cảnh, quá trình thực hiện và kết quả cụ thể.
Ghi nhớ
Khát vọng hoà bình thể hiện qua Sắc lệnh Hoà bình, chính sách đối ngoại, an ninh tập thể và các Mặt trận Nhân dân. Dùng sự kiện để giải thích ý nghĩa, đồng thời phân biệt mục tiêu với kết quả.
Đang học