Theo dõi đặc tính di truyền qua nhiều thế hệ
**Tiến hóa sinh học** là sự thay đổi các đặc tính di truyền của quần thể qua các thế hệ nối tiếp nhau. Quần thể gồm những cá thể cùng loài sống trong một khu vực ở một thời điểm, có khả năng sinh sản tạo thế hệ mới trong điều kiện phù hợp.
Để nhận biết tiến hóa, cần xét đặc điểm có cơ sở di truyền và sự thay đổi qua thế hệ. Một người tăng chiều cao, một cây lớn lên hoặc thay đổi hình dạng lá theo điều kiện sống chưa tự chứng minh quần thể đang tiến hóa.
Hóa thạch và việc đối chiếu các sinh vật cung cấp bằng chứng về lịch sử biến đổi. Ví dụ, các dạng ngựa trong lịch sử khác nhau về kích thước và cấu tạo chi. Đây không có nghĩa mọi loài đều phải lớn hơn, phức tạp hơn hoặc tiến tới một đích có sẵn.
Xét đúng đối tượng đang thay đổi
Một cây từ cao 20 cm lớn thành 60 cm: dữ kiện mô tả sự sinh trưởng của cây đó. Một quần thể có dạng màu **di truyền** ngày càng phổ biến qua nhiều thế hệ: dữ kiện liên quan thay đổi đặc tính di truyền của quần thể.
Cần biết sự thay đổi thuộc một đời cá thể hay được theo dõi qua các thế hệ, không chỉ dựa vào việc có thay đổi hình dạng.
Bài luyện
Dữ kiện nào trực tiếp phù hợp với khái niệm tiến hóa sinh học?
Đây là sinh trưởng trong đời cây.
Đây là thay đổi trong đời cá thể.
Đúng: xét đặc tính di truyền và nhiều thế hệ của quần thể.
Tai nạn ở một cá thể chưa chứng minh thay đổi di truyền qua thế hệ.
Lời giải
Tiến hóa sinh học xét thay đổi đặc tính di truyền của quần thể qua các thế hệ. Chỉ dữ kiện về tỉ lệ dạng màu nêu đủ những yếu tố đó. Chọn C.
Bài luyện
Nhận xét nào đúng về tiến hóa?
Đúng: tiến hóa không phải thang tăng kích thước hay hoàn thiện định sẵn.
Trưởng thành không đòi hỏi đổi kiểu gene như vậy.
Kích thước lớn không phải tiêu chuẩn chung của sinh vật còn tồn tại.
Cần chứng minh thay đổi đặc tính di truyền qua các thế hệ.
Lời giải
Các dòng sinh vật biến đổi theo những lịch sử và điều kiện khác nhau. Tiến hóa không có mục tiêu buộc tất cả lớn hơn hay phức tạp hơn. Chọn A.