Khác nhau ở nguồn biến đổi và cách tích lũy
**Lamarck** cho rằng ngoại cảnh và tập quán hoạt động làm cơ quan biến đổi; những đặc điểm thu được trong đời được di truyền, tích lũy qua thế hệ. Cách giải thích cổ hươu dài do thường xuyên vươn cổ thuộc quan điểm lịch sử này. Hạn chế là coi các biến đổi thu được đều di truyền và sinh vật luôn kịp thích ứng, không bị đào thải.
**Darwin** nhấn mạnh các cá thể vốn có biến dị. Những khác biệt giúp sống sót và sinh sản trong môi trường được chọn lọc, truyền và tích lũy qua thế hệ. Trong mô hình hươu ăn lá cao, cá thể có cổ dài hơn có thể có lợi thế, chứ không phải mỗi con đều vươn cổ rồi truyền phần dài thêm.
Darwin giải thích được vai trò chọn lọc tự nhiên và nguồn gốc chung, nhưng thời đó chưa làm rõ cơ chế gene, đột biến và di truyền như kiến thức hiện nay. Ví dụ hươu là mô hình để phân biệt hai quan điểm, không phải lời giải đầy đủ mọi yếu tố trong lịch sử tiến hóa hươu.
Đọc xem biến dị có trước hay được tạo theo nhu cầu
Cách giải thích A: “Cơ quan dài thêm do sử dụng nhiều; phần dài thêm được truyền lại”. Cách B: “Đã có khác biệt di truyền về chiều dài; nhóm phù hợp để lại nhiều con hơn”. A thể hiện ý chính của Lamarck; B thể hiện cơ chế chọn lọc Darwin nhấn mạnh.
Kiến thức hiện đại bổ sung cơ sở của biến dị và sự di truyền. Không coi mọi biến đổi trong đời cá thể là biến đổi gene có thể truyền cho con.
Bài luyện
Phát biểu nào thể hiện quan điểm lịch sử của Lamarck đang học?
Đó là cách mô tả bằng di truyền học hiện đại.
Đây là hướng giải thích nhấn mạnh chọn lọc.
Đúng: đây là quan điểm lịch sử, không khẳng định nó đúng cho mọi biến đổi.
Không phải quan điểm khoa học về cơ chế tiến hóa.
Lời giải
Lamarck nhấn mạnh tác động ngoại cảnh, dùng hoặc không dùng cơ quan và di truyền đặc điểm thu được. Hạn chế của cách giải thích này đã được nêu trong bài. Chọn C.
Bài luyện
Nhận xét nào đúng về đóng góp và giới hạn của Darwin?
Những cơ chế phân tử này chưa được làm rõ ở thời Darwin.
Đây không phải ý chính quan điểm Darwin đang học.
Biến dị cá thể là cơ sở quan trọng trong giải thích của ông.
Đúng: phân biệt đóng góp với kiến thức được bổ sung sau đó.
Lời giải
Darwin sử dụng biến dị, di truyền và chọn lọc để giải thích tiến hóa. Cơ sở gene và cơ chế tạo biến dị được di truyền học bổ sung, làm rõ sau này. Chọn D.