Cùng số proton thì thuộc cùng nguyên tố
Một nguyên tử là một hạt cụ thể. **Nguyên tố hóa học** là tập hợp các nguyên tử có cùng số proton trong hạt nhân. Số proton cũng là **số hiệu nguyên tử Z** của nguyên tố.
Chẳng hạn, mọi nguyên tử có 8 proton đều thuộc nguyên tố oxygen, có Z = 8. Hai nguyên tử có số neutron khác nhau vẫn có thể thuộc cùng nguyên tố. Ngược lại, khác số proton thì khác nguyên tố, dù tình cờ có cùng số neutron.
Xếp các thẻ nguyên tử theo nguyên tố
Bốn thẻ ghi: A có 6 p, 6 n; B có 8 p, 8 n; C có 6 p, 7 n; D có 7 p, 7 n. Các chữ A, B, C, D chỉ là nhãn thẻ, không phải kí hiệu nguyên tố trong ví dụ này.
So sánh số proton trước: A và C cùng có 6 p nên thuộc cùng nguyên tố carbon. B có 8 p thuộc oxygen; D có 7 p thuộc nitrogen. Như vậy có ba nhóm nguyên tố. Không xếp C và D cùng nhóm chỉ vì đều có 7 neutron.
Khi tự làm thẻ giấy, ghi rõ cả số p và số n rồi nhóm theo số p. Hoạt động này giúp kiểm tiêu chí phân loại, không cần tính tổng số hạt trước.
Bài luyện
Nguyên tử X có 8 proton, 8 neutron; Y có 8 proton, 9 neutron; T có 9 proton, 8 neutron. Cặp nào cùng nguyên tố?
X và T cùng neutron nhưng khác proton nên khác nguyên tố.
X và Y cùng 8 proton, khác neutron không làm đổi nguyên tố.
Y có 8 proton, T có 9 proton nên khác nguyên tố.
Tiêu chí là cùng số proton, không phải tổng số hạt gần nhau.
Lời giải
Nguyên tố được xác định bằng số proton. X và Y đều có 8 proton nên cùng nguyên tố oxygen; T có 9 proton nên thuộc nguyên tố khác. Đáp án B.
Kí hiệu có chữ đầu viết hoa
Kí hiệu hóa học là cách viết ngắn gọn, thống nhất cho nguyên tố. Với các nguyên tố đang học, kí hiệu gồm một hoặc hai chữ cái: **chữ đầu viết hoa, chữ thứ hai viết thường**.
Ví dụ: H là hydrogen, O là oxygen, Ca là calcium. Viết Ca, không viết CA hay ca. Sodium có kí hiệu Na, potassium có kí hiệu K; không tự lấy chữ đầu tên gọi để đoán kí hiệu. Hai kí hiệu này xuất phát từ tên Latin.
Tên trong bảng dưới theo cách gọi của SGK. Một số tên quen thuộc được đặt trong ngoặc để nối với tên đã biết.
Tên và kí hiệu 20 nguyên tố đầu tiên
| Z | Tên nguyên tố | Kí hiệu |
|---:|---|---|
|1|hydrogen|H|
|2|helium|He|
|3|lithium|Li|
|4|beryllium|Be|
|5|boron|B|
|6|carbon|C|
|7|nitrogen|N|
|8|oxygen|O|
|9|fluorine|F|
|10|neon|Ne|
|11|sodium (natri)|Na|
|12|magnesium|Mg|
|13|aluminium (nhôm)|Al|
|14|silicon|Si|
|15|phosphorus|P|
|16|sulfur (lưu huỳnh)|S|
|17|chlorine|Cl|
|18|argon|Ar|
|19|potassium (kali)|K|
|20|calcium|Ca|
Có thể học theo từng nhóm nhỏ: đọc tên, đối chiếu kí hiệu rồi viết lại và kiểm chữ hoa/thường. Không đổi kí hiệu quốc tế thành cách viết tắt tự đặt theo tiếng Việt.
Bài luyện
Dãy nào viết đúng kí hiệu của sodium, aluminium, chlorine theo thứ tự?
Kí hiệu hai chữ phải có chữ thứ hai viết thường.
Không lấy tùy ý chữ đầu tên gọi; S và C còn là kí hiệu nguyên tố khác.
Đúng ba kí hiệu, mỗi chữ đầu viết hoa và chữ sau viết thường.
Chữ đầu của kí hiệu phải viết hoa.
Lời giải
Sodium là Na, aluminium là Al, chlorine là Cl. Kí hiệu hai chữ có chữ đầu hoa, chữ thứ hai thường. Đáp án C.
Nhận biết nguyên tố trên nhãn và đồ vật
Nhãn thực phẩm có thể ghi calcium hoặc Ca. Dòng đó cho biết có nguyên tố calcium trong thành phần, không có nghĩa thực phẩm chứa các miếng kim loại calcium nguyên chất.
Một lõi dây đồng có nguyên tố đồng, kí hiệu Cu; đồ bằng nhôm có nguyên tố aluminium, kí hiệu Al. Đọc nhãn hoặc thông tin vật liệu để nhận biết, không dựa riêng vào màu hay tên chung của đồ vật. Không tháo dây điện hoặc thử hóa chất để kiểm tra.
Bài luyện
Nhãn thực phẩm ghi có calcium (Ca). Kết luận nào phù hợp với thông tin đó?
Nguyên tố có thể có trong các chất khác, không nhất thiết ở dạng kim loại nguyên chất.
Carbon có kí hiệu C; Ca là calcium.
Kí hiệu gọi nguyên tố, không chỉ đếm một nguyên tử trong thực phẩm.
Nhận biết nguyên tố khác với kết luận dạng chất cụ thể.
Lời giải
Ca là kí hiệu nguyên tố calcium. Nhãn cho biết có nguyên tố này trong thành phần, không chứng minh calcium tồn tại dưới dạng kim loại nguyên chất. Đáp án D.