Vi khuẩn có nhiều hình dạng
Vi khuẩn có trong nhiều môi trường: đất, nước, không khí và cơ thể sinh vật. Phần lớn có kích thước rất nhỏ, phải dùng kính hiển vi để quan sát từng vi khuẩn.
Các hình dạng thường gặp là hình cầu, hình que và hình xoắn; còn có dạng cong như dấu phẩy. Vi khuẩn có thể riêng lẻ hoặc tập hợp thành chuỗi, cụm. Một chuỗi gồm nhiều vi khuẩn không vì thế mà trở thành một cơ thể đa bào.
Cơ thể đơn bào, tế bào nhân sơ

Mỗi vi khuẩn là một cơ thể đơn bào. Tế bào có màng tế bào, tế bào chất và vùng nhân; vùng nhân chứa vật chất di truyền nhưng không có màng nhân bao bọc. Vì vậy, tế bào vi khuẩn thuộc loại **nhân sơ**, không phải nhân thực.
Phần lớn vi khuẩn còn có thành tế bào ở ngoài màng tế bào. Một số có roi hoặc các cấu trúc khác; không phải mọi vi khuẩn đều có roi. Không nhầm ‘không có nhân hoàn chỉnh’ với ‘không có vật chất di truyền’.
Bài luyện
Vì sao tế bào vi khuẩn được gọi là tế bào nhân sơ?
Vi khuẩn có tế bào chất.
Vùng nhân của vi khuẩn chứa vật chất di truyền.
Nhân được màng nhân bao bọc là đặc điểm của tế bào nhân thực.
Vật chất di truyền ở vùng nhân không có màng nhân bao bọc.
Lời giải
Tế bào nhân sơ vẫn có vật chất di truyền, nhưng chưa có nhân được màng nhân bao bọc. Đáp án D.
Có lợi và có hại tùy loại, tùy hoàn cảnh
| Vai trò | Ví dụ, ý nghĩa |
|---|---|
| Phân giải xác sinh vật, chất thải | Góp phần trả các chất về môi trường |
| Giúp cây có nguồn chất dinh dưỡng | Một số vi khuẩn có khả năng cố định nitrogen |
| Chế biến thực phẩm | Vi khuẩn lactic được dùng làm sữa chua, muối chua rau |
| Gây tác hại | Một số làm hỏng thực phẩm hoặc gây bệnh |
Không phải mọi vi khuẩn đều gây bệnh. Cũng không vì một loại được dùng chế biến thực phẩm mà cho rằng mọi vi khuẩn trong món ăn đều an toàn.
Ví dụ: xác lá được phân giải
Lá rụng trong đất dần bị phân giải nhờ hoạt động của vi khuẩn và những sinh vật phân giải khác. Các chất được trả về môi trường, góp phần cung cấp nguồn dinh dưỡng cho cây.
Đây là vai trò có ích trong tự nhiên. Cùng hoạt động phân giải, nếu xảy ra trong thực phẩm cần bảo quản thì có thể làm thực phẩm hỏng.
Bài luyện
Ví dụ nào thể hiện ứng dụng có lợi của vi khuẩn?
Làm hỏng thực phẩm là tác hại trong hoàn cảnh này.
Lên men bằng vi khuẩn lactic là ứng dụng chế biến thực phẩm.
Gây bệnh là tác hại, không phải ứng dụng có lợi.
Gây bệnh là tác hại, không phải ứng dụng có lợi.
Lời giải
Vi khuẩn lactic được sử dụng trong quá trình lên men tạo sữa chua. Các ví dụ còn lại là tác hại. Đáp án B.
Phòng bệnh và thực hành an toàn
Lao và uốn ván là ví dụ bệnh do vi khuẩn. Các bệnh có đường lây khác nhau, nên không có một biện pháp đơn lẻ phòng được mọi bệnh.
Những việc cần thực hiện gồm rửa tay; sử dụng nước, thực phẩm an toàn; giữ vệ sinh đồ dùng và môi trường; tiêm chủng theo hướng dẫn y tế. Khi bị bệnh, cần báo người lớn và khám theo hướng dẫn, không tự chẩn đoán hay tự dùng thuốc.
Kháng sinh không trị nhiễm virus và không phải mọi bệnh do vi khuẩn đều cần kháng sinh. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định chuyên môn. Tham khảo: [CDC về kháng sinh](https://www.cdc.gov/antibiotic-use/communication-resources/virus-or-bacteria.html).
Khi học trực tuyến, quan sát hình hoặc tiêu bản được chuẩn bị phù hợp. **Không tự nuôi cấy vi khuẩn từ tay, đồ vật hay mẫu nước tại nhà**; mẫu chưa rõ thành phần có thể chứa tác nhân gây hại.
Bài luyện
Cách học nào phù hợp khi tìm hiểu vi khuẩn trên tay ở nhà?
Có thể tìm hiểu từ dữ liệu mà không tạo, xử lí mẫu vi sinh chưa rõ thành phần.
Không tự nuôi cấy hay ngửi mẫu chưa rõ thành phần tại nhà.
Không nếm mẫu thí nghiệm.
Không tự dùng kháng sinh; xem hình không cần uống thuốc.
Lời giải
Mục tiêu là nhận biết, giải thích từ bằng chứng. Hình và dữ liệu phù hợp đáp ứng mục tiêu mà không yêu cầu tự nuôi vi khuẩn chưa biết. Đáp án A.