Đơn vị và dụng cụ đo
Nhìn bằng mắt giúp ước lượng chiều dài nhưng có thể gây nhầm. Muốn có kết quả tin cậy, cần dùng thước và đo đúng cách.
Đơn vị cơ bản của độ dài là mét, kí hiệu m. Các quan hệ thường dùng:
$$1\,\mathrm{km}=1\,000\,\mathrm{m};\qquad 1\,\mathrm{m}=100\,\mathrm{cm}=1\,000\,\mathrm{mm}.$$
Thước thẳng phù hợp với cạnh quyển sách; thước dây thuận tiện để đo chu vi vật; thước cuộn phù hợp với chiều dài lớn. Ước lượng trước giúp chọn loại thước và phạm vi đo thích hợp.
Giới hạn đo và độ chia nhỏ nhất
Giới hạn đo (GHĐ) là độ dài lớn nhất ghi trên thước. Độ chia nhỏ nhất (ĐCNN) là độ dài ứng với khoảng giữa hai vạch chia liên tiếp.
Nếu giữa vạch $3$ cm và $4$ cm có $10$ khoảng bằng nhau, ĐCNN là:
$$\frac{4-3}{10}=0{,}1\,\mathrm{cm}=1\,\mathrm{mm}.$$
Cần đếm số khoảng, không nhầm với số vạch. Thước có GHĐ đủ lớn để đo một lần và ĐCNN phù hợp sẽ giúp đo thuận tiện hơn.
Bài luyện
Một thước có vạch lớn nhất là 20 cm. Từ vạch 5 cm đến vạch 6 cm có 10 khoảng bằng nhau. GHĐ và ĐCNN là gì?
Khoảng 1 cm được chia thành 10 khoảng nhỏ, nên một khoảng nhỏ không phải 1 cm.
Vạch lớn nhất là 20 cm; mỗi khoảng nhỏ dài 0,1 cm, bằng 1 mm.
GHĐ lấy theo vạch lớn nhất trên cả thước, không theo đoạn đang dùng để tính ĐCNN.
10 mm là cả đoạn 1 cm, không phải một khoảng nhỏ.
Lời giải
GHĐ là $20$ cm. Từ $5$ đến $6$ cm dài $1$ cm và được chia thành $10$ khoảng, nên ĐCNN là $1:10=0{,}1$ cm, bằng $1$ mm. Đáp án B.
Đặt thước và đặt mắt
1. Ước lượng chiều dài, chọn thước thích hợp.
2. Đặt thước dọc theo chiều cần đo; một đầu vật ngang vạch 0.
3. Đặt mắt nhìn vuông góc với thước ở đầu kia của vật.
4. Đọc theo vạch gần đầu kia nhất, ghi kết quả kèm đơn vị và phù hợp ĐCNN.
Đặt thước xiên hoặc nhìn chéo có thể làm đọc sai. Khi cần kiểm tra độ ổn định của phép đo, đặt lại thước rồi đo vài lần; không tự thêm chữ số mà dụng cụ không đọc được.
Ví dụ: đầu vật không ở vạch 0
Trong hình, đầu trái vật ở $2{,}0$ cm, đầu phải ở $8{,}4$ cm. Số $8{,}4$ cm là vị trí đầu phải, chưa phải chiều dài vật.
Chiều dài bằng hiệu hai số đọc:
$$l=8{,}4-2{,}0=6{,}4\,\mathrm{cm}.$$
Khi không đặt đầu vật ở vạch 0, phải trừ số đọc tại đầu bên trái.
Đọc chiều dài trên hình

Hai đường dóng đánh dấu vị trí hai đầu vật. Hình minh họa số đọc, không dùng kích thước hiển thị trên màn hình để đo vật thật.
Bài luyện
Hai đầu một vật đặt dọc thước ở vạch 1,0 cm và 7,6 cm. Chiều dài vật là bao nhiêu?
7,6 cm là vị trí đầu phải; cần trừ vị trí đầu trái.
Cần lấy hiệu, không cộng hai số đọc.
Hiệu hai số đọc mang đơn vị cm, không phải mm.
Chiều dài bằng 7,6 cm trừ 1,0 cm, được 6,6 cm.
Lời giải
Đầu vật không ở vạch $0$, nên $l=7{,}6-1{,}0=6{,}6$ cm. Không lấy riêng số đọc ở đầu phải hoặc cộng hai số đọc. Đáp án D.
Bài luyện
Để đo chu vi ngoài của một chiếc cốc, dụng cụ nào thuận tiện nhất?
Thước dây ôm theo đường cong nên thuận tiện để đo chu vi.
Một đoạn thẳng áp vào cốc không thể hiện toàn bộ chu vi ngoài.
Cân đo khối lượng, không đo chiều dài.
Nhiệt kế đo nhiệt độ, không đo chu vi.
Lời giải
Chu vi ngoài đi theo đường cong quanh cốc. Thước dây mềm có thể ôm theo đường đó và cho số đọc chiều dài. Cần chọn thước có GHĐ phù hợp. Đáp án A.