Cơ thể thực hiện các quá trình sống
Một cây đậu hút nước, lớn lên, hướng về phía có ánh sáng và có thể tạo hạt khi trưởng thành. Các hoạt động ấy là những biểu hiện sống của cơ thể sinh vật.
Cơ thể là một cá thể sinh vật có khả năng thực hiện các quá trình sống cơ bản. Các quá trình được xét gồm:
| Quá trình | Biểu hiện dễ nhận biết |
|---|---|
| Dinh dưỡng | Lấy thức ăn hoặc các chất cần thiết từ môi trường |
| Hô hấp | Giúp cung cấp năng lượng cho hoạt động sống |
| Bài tiết | Loại bỏ các chất thải của hoạt động sống |
| Sinh trưởng | Tăng kích thước, khối lượng |
| Cảm ứng | Cảm nhận và phản ứng với thay đổi của môi trường |
| Vận động | Chuyển động của cơ thể hoặc bộ phận cơ thể |
| Sinh sản | Tạo ra cá thể mới |
Không phải mọi quá trình đều nhìn thấy ngay ở một thời điểm. Cây non chưa ra hoa, kết hạt vẫn là cơ thể sống. Cây không đi lại như động vật nhưng vẫn có hoạt động sống.
Ví dụ: xe chạy không phải cơ thể sống
Xe chạy bằng xăng sử dụng oxygen khi nhiên liệu cháy, thải carbon dioxide và có thể chuyển động. Một vài điểm giống biểu hiện ở sinh vật không đủ để coi xe là cơ thể sống.
Xe không có cấu tạo tế bào và không thực hiện đầy đủ các quá trình sống của cơ thể sinh vật. Vì vậy, không dùng riêng ‘chuyển động được’ hoặc ‘sử dụng oxygen’ để nhận biết vật sống.
Bài luyện
Một cây non chưa tạo hạt và không di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Nhận xét nào đúng?
Đi lại không phải yêu cầu để mọi sinh vật được coi là sống.
Cơ thể còn non chưa sinh sản không có nghĩa không phải vật sống.
Cây có tế bào, trao đổi chất, sinh trưởng và các hoạt động sống khác.
Cây đã có tế bào trước khi ra hoa.
Lời giải
Cần xét cấu tạo và các hoạt động sống, không yêu cầu tất cả biểu hiện đều xảy ra ngay lúc quan sát. Cây non vẫn là cơ thể sống. Đáp án C.
Một tế bào hay nhiều tế bào?
| Cơ thể đơn bào | Cơ thể đa bào |
|---|---|
| Chỉ gồm một tế bào | Gồm nhiều tế bào |
| Một tế bào thực hiện các quá trình sống của cơ thể | Các loại tế bào thực hiện những nhiệm vụ khác nhau và phối hợp |
| Ví dụ: vi khuẩn, nấm men, trùng biến hình | Ví dụ: cây đậu, con thỏ, người |
Căn cứ phân biệt là số tế bào cấu tạo nên **một cơ thể**, không phải tổng số tế bào trong cả mẫu quan sát. Một giọt nước có nhiều vi khuẩn vẫn có thể chứa nhiều cơ thể đơn bào riêng biệt.
Không chỉ nhìn kích thước để phân loại. Một cây non nhỏ vẫn đa bào; một số cơ thể đơn bào đủ lớn để nhìn thấy. Nấm men đơn bào, còn nhiều nấm khác đa bào, nên không nói tất cả nấm đều cùng một loại cơ thể.
Bài luyện
Một tế bào nấm men thực hiện các hoạt động sống của một cơ thể. Đây là cơ thể nào?
Một cơ thể gồm một tế bào là cơ thể đơn bào.
Cần xét một cơ thể, không xét tổng số cá thể trong mẫu.
Sinh vật có thể đơn bào hoặc đa bào.
Một tế bào vẫn có thể thực hiện các quá trình sống của một cơ thể đơn bào.
Lời giải
Cơ thể nấm men trong mô tả chỉ gồm một tế bào. Một tế bào này thực hiện các hoạt động sống nên là cơ thể đơn bào. Đáp án A.
Bài luyện
Một giọt nước có 100 vi khuẩn riêng biệt, mỗi vi khuẩn là một tế bào. Nhận xét nào đúng?
Các vi khuẩn là những cá thể riêng, không hợp thành một cơ thể của giọt nước.
Mỗi vi khuẩn là một cơ thể gồm một tế bào, nên có nhiều cơ thể đơn bào.
Giọt nước không phải cơ thể đa bào có cơ quan là vi khuẩn.
Số cá thể trong mẫu không thay đổi số tế bào cấu tạo từng cá thể.
Lời giải
Cần đếm tế bào trong từng cơ thể. Mỗi vi khuẩn riêng biệt là một cơ thể đơn bào; giọt nước chứa nhiều cơ thể đó. Đáp án B.