Mở đầu
Dấu ngoặc vuông trong [Cu(H₂O)₆]²⁺ gom nguyên tử trung tâm và các phối tử thành một tiểu phân. Ta đọc từng phần thay vì coi tất cả chỉ số đều có cùng ý nghĩa.
Hai thành phần của phức chất
- Nguyên tử trung tâm thường là cation kim loại hoặc nguyên tử kim loại.
- Phối tử là anion hoặc phân tử liên kết với trung tâm.
Ví dụ:
- $[\mathrm{Co(NH_3)_6}]^{3+}$: trung tâm Co³⁺, phối tử NH₃;
- $[\mathrm{Zn(OH)_4}]^{2-}$: trung tâm Zn²⁺, phối tử OH⁻;
- $[\mathrm{Fe(CO)_5}]$: trung tâm Fe, phối tử CO.
Phức chất có thể mang điện hoặc không mang điện.
Kiểm tra nhanh
Trong $[\mathrm{Co(NH_3)_6}]^{3+}$ có bao nhiêu phối tử NH₃?
Chỉ số 6 cho biết số phối tử.
3 là điện tích của phức.
Có sáu phân tử NH₃ liên kết với trung tâm.
Không có dữ kiện cho số 9.
Lời giải
**Cách làm**
Chỉ số 6 sau NH₃ cho biết có sáu phối tử NH₃.
Liên kết cho–nhận
Liên kết giữa trung tâm và phối tử là liên kết cho–nhận:
- phối tử cho cặp electron chưa liên kết;
- nguyên tử trung tâm nhận cặp electron vào orbital trống.
Ví dụ, trong $[\mathrm{Co(NH_3)_6}]^{3+}$, mỗi NH₃ cho một cặp electron chưa liên kết trên N vào orbital trống của Co³⁺.
Điện tích của phức
Điện tích của phức bằng tổng điện tích của trung tâm và các phối tử.
Với $[\mathrm{Fe(CN)_6}]^{4-}$, gọi số oxi hóa của Fe là $x$:
$$x+6(-1)=-4\Rightarrow x=+2.$$
Với $[\mathrm{Co(NH_3)_6}]^{3+}$, NH₃ trung hòa nên Co có số oxi hóa +3.
Ví dụ mẫu
Trong [PtCl₄(NH₃)₂], có 4 phối tử Cl⁻ và 2 phối tử NH₃, tổng 6. Phức trung hòa nên x − 4 = 0, Pt có số oxi hóa +4.
> **Dễ nhầm:** Sáu nguyên tử H của hai NH₃ không phải sáu phối tử riêng.
Luyện tập
Trong $[\mathrm{Zn(OH)_4}]^{2-}$, phối tử là tiểu phân nào?
Zn²⁺ là trung tâm.
OH⁻ là phối tử.
Công thức không chứa H⁺ riêng.
Công thức chứa OH⁻, không phải O²⁻.
Lời giải
**Cách làm**
Trong công thức, Zn²⁺ là trung tâm và bốn ion OH⁻ là các phối tử.
Ghi nhớ
- Phức chất gồm nguyên tử trung tâm và phối tử.
- Phối tử cho cặp electron chưa liên kết vào orbital trống của trung tâm; điện tích phức bằng tổng điện tích các thành phần.
Đang học