Mở đầu
Cấu hình electron cho biết hai cách phân loại nguyên tố: electron cuối cùng điền vào phân lớp nào và nguyên tố thể hiện tính kim loại, phi kim hay khí hiếm.
Nguyên tố s, p, d và f
Tên khối được xác định theo phân lớp nhận electron cuối cùng:
- nguyên tố s: electron cuối cùng vào phân lớp s;
- nguyên tố p: electron cuối cùng vào phân lớp p;
- nguyên tố d: electron cuối cùng vào phân lớp d;
- nguyên tố f: electron cuối cùng vào phân lớp f.
Nhóm A gồm các nguyên tố s và p; nhóm B gồm các nguyên tố d và f. He có cấu hình $1s^2$ nên là nguyên tố s nhưng được xếp cùng khí hiếm do lớp electron đã bão hòa.
Kiểm tra nhanh
Nguyên tố có cấu hình electron kết thúc bằng $3p^4$ thuộc loại nào?
Electron cuối cùng không điền vào s.
Electron cuối cùng điền vào phân lớp p.
Cấu hình không kết thúc ở d.
Cấu hình không kết thúc ở f.
Lời giải
**Cách làm**
Phân lớp nhận electron cuối cùng là p nên đây là nguyên tố p.
Kim loại, phi kim và khí hiếm
Theo vị trí và tính chất hóa học cơ bản:
- kim loại tập trung ở phía trái và giữa bảng;
- phi kim tập trung ở phía trên, bên phải;
- khí hiếm thuộc nhóm VIIIA, tức nhóm 18;
- các nguyên tố d và f đều là kim loại chuyển tiếp trong cách phân loại của SGK.
Trong các nhóm A, nguyên tố thuộc IA, IIA, IIIA thường là kim loại, trừ H và B; nguyên tố thuộc VA, VIA, VIIA thường là phi kim.
Ví dụ mẫu: Phân loại bốn nguyên tố
- Mg: $[Ne]3s^2$ → nguyên tố s, kim loại.
- P: $[Ne]3s^2 3p^3$ → nguyên tố p, phi kim.
- Ar: $[Ne]3s^2 3p^6$ → nguyên tố p, khí hiếm.
- Fe: $[Ar]3d^6 4s^2$ → nguyên tố d, kim loại chuyển tiếp.
Kí hiệu khí hiếm trong ngoặc vuông thay cho phần cấu hình electron lớp trong; không làm thay đổi tổng số electron.
Luyện tập
Cấu hình ngoài cùng $3s^2 3p^6$ phù hợp nhất với nhận xét nào?
Nhóm IA thường kết thúc bằng $ns^1$.
Nhóm VIIA thường kết thúc bằng $ns^2np^5$.
Phân lớp p ngoài cùng đã đủ 6 electron.
Electron cuối cùng nằm ở phân lớp p.
Lời giải
**Cách làm**
Cấu hình $ns^2np^6$ là cấu hình lớp ngoài cùng bão hòa của khí hiếm, trừ He có $1s^2$.
Không phân loại bằng một dấu hiệu rời rạc
Đoạn cấu hình $ns^2$ chưa đủ kết luận nguyên tố thuộc khối s nếu phía sau còn phân lớp đang được điền. Ví dụ, Ar có $3s^2 3p^6$ và là nguyên tố p.
Khi phân loại, cần đọc **phân lớp nhận electron cuối cùng** và đối chiếu vị trí trong bảng tuần hoàn.
Ghi nhớ
- Nguyên tố s, p, d, f được gọi theo phân lớp nhận electron cuối cùng.
- Kết hợp cấu hình electron với vị trí trong bảng để nhận biết kim loại, phi kim, khí hiếm và kim loại chuyển tiếp.
Đang học