Mở đầu
Hai dung dịch muối có thể được phân biệt rõ hơn khi thêm thuốc thử. Với Cu²⁺ và Fe³⁺, NaOH tạo hai hydroxide có màu khác nhau.
Cách tiến hành
Cho dung dịch FeCl₃ và CuSO₄ vào hai ống nghiệm riêng. Thêm vào mỗi ống khoảng 2–3 giọt dung dịch NaOH, lắc nhẹ rồi quan sát.
- Mẫu tạo kết tủa xanh: có Cu²⁺.
- Mẫu tạo kết tủa nâu đỏ: có Fe³⁺.
Chỉ kết luận trong phạm vi các ion đã cho; nhiều ion khác cũng có thể tạo kết tủa với OH⁻.
Kiểm tra nhanh
Fe³⁺ tác dụng với OH⁻ tạo kết tủa màu gì?
Xanh là màu của Cu(OH)₂.
Fe(OH)₃ có màu nâu đỏ.
Không phải màu đặc trưng của Fe(OH)₃.
Không phải màu đặc trưng của Fe(OH)₃.
Lời giải
**Cách làm**
Fe³⁺ tạo Fe(OH)₃ kết tủa nâu đỏ.
Phương trình phản ứng
Phương trình ion rút gọn:
$$\mathrm{Cu^{2+}+2OH^-\rightarrow Cu(OH)_2\downarrow}$$
$$\mathrm{Fe^{3+}+3OH^-\rightarrow Fe(OH)_3\downarrow}$$
Phương trình phân tử:
$$\mathrm{CuSO_4+2NaOH\rightarrow Cu(OH)_2\downarrow+Na_2SO_4}$$
$$\mathrm{FeCl_3+3NaOH\rightarrow Fe(OH)_3\downarrow+3NaCl}$$
Cách trình bày bài nhận biết
Một lời giải đầy đủ gồm ba ý:
1. Nêu thuốc thử: dung dịch NaOH.
2. Nêu hiện tượng của từng mẫu.
3. Viết phương trình phản ứng.
Không chỉ ghi “dựa vào màu”, vì đề yêu cầu nhận biết bằng phương pháp hóa học.
Ví dụ mẫu
Với 0,010 mol Fe³⁺, lượng OH⁻ vừa đủ theo phương trình kết tủa là 0,030 mol.
> **Dễ nhầm:** Nếu NaOH có C = 1,0 mol/L và không có acid hay phản ứng khác, thể tích lí thuyết là 0,030 L = 30 mL.
Luyện tập
Khi thêm NaOH vào dung dịch CuSO₄, hiện tượng đúng là gì?
Cu(OH)₂ là kết tủa xanh.
Nâu đỏ là Fe(OH)₃.
Phản ứng không tạo khí.
Cu²⁺ phản ứng với OH⁻.
Lời giải
**Cách làm**
$\mathrm{Cu^{2+}+2OH^-\rightarrow Cu(OH)_2\downarrow}$; Cu(OH)₂ có màu xanh.
Ghi nhớ
- NaOH tạo Cu(OH)₂ màu xanh và Fe(OH)₃ màu nâu đỏ.
- Khi viết lời giải nhận biết, cần có thuốc thử, hiện tượng và phương trình.
Đang học