btvn.vn

Halogen với hydrogen, nước và kiềm

Lưu trên thiết bị này
Nguyên tố nhóm VIIA · Chọn bài khác

Mở đầu

Halogen có thể phản ứng với hydrogen, nước và dung dịch kiềm. Sản phẩm phụ thuộc halogen, nhiệt độ và nồng độ nên phải đọc đủ điều kiện.

Phản ứng với hydrogen

Dạng tổng quát: $$\mathrm{H_2}+\mathrm{X_2}\rightarrow2\mathrm{HX}.$$ Mức độ phản ứng giảm từ F₂ đến I₂. H₂ và Cl₂ có thể phản ứng mạnh khi chiếu sáng; H₂ và I₂ phản ứng thuận nghịch khi đun nóng. Trong HX, H thường có số oxi hóa +1 và X là −1: H₂ bị oxi hóa, X₂ bị khử.

Kiểm tra nhanh

Trong phản ứng $\mathrm{H_2}+\mathrm{Cl_2}\rightarrow2\mathrm{HCl}$, chất oxi hóa là gì?
Chọn một đáp án

Chlorine tác dụng với nước

$$\mathrm{Cl_2}+\mathrm{H_2O}\rightleftharpoons\mathrm{HCl}+\mathrm{HClO}.$$ Một phần Cl từ 0 xuống −1 trong HCl, phần khác từ 0 lên +1 trong HClO. Đây là phản ứng tự oxi hóa–khử. HClO có tính oxi hóa và góp phần tẩy màu, khử khuẩn trong điều kiện phù hợp. Nước chlorine giảm tác dụng khi để lâu hoặc dưới ánh sáng. Không dùng phản ứng này như hướng dẫn tự điều chế chlorine.

Chlorine tác dụng với kiềm

Với NaOH loãng, lạnh: $$\mathrm{Cl_2}+2\mathrm{NaOH}\rightarrow\mathrm{NaCl}+\mathrm{NaClO}+\mathrm{H_2O}.$$ Với NaOH đặc, nóng: $$3\mathrm{Cl_2}+6\mathrm{NaOH}\rightarrow5\mathrm{NaCl}+\mathrm{NaClO_3}+3\mathrm{H_2O}.$$ Cùng là phản ứng tự oxi hóa–khử nhưng sản phẩm chứa chlorine có số oxi hóa dương khác nhau. Điều kiện “loãng, lạnh” và “đặc, nóng” là dữ kiện quyết định.

Ví dụ mẫu

Trong phản ứng Cl₂ với NaOH nguội, một Cl nhận 1e thành Cl⁻, một Cl nhường 1e lên +1 trong ClO⁻. Với kiềm nóng tạo ClO₃⁻, Cl lên +5 nhường 5e nên cần năm Cl nhận electron. Đây là lí do hệ số sản phẩm chloride khác nhau.

Luyện tập

Sản phẩm của Cl₂ với NaOH loãng, lạnh là gì?
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

- Halogen phản ứng với H₂ tạo HX. - Với nước và kiềm, chlorine có thể tự oxi hóa–khử; sản phẩm với NaOH phụ thuộc rõ vào nồng độ và nhiệt độ.

Đang học