Áp suất đưa lực đến các bánh
Trong **sơ đồ phanh thủy lực dùng đĩa** SGK, lực điều khiển tác động tới **xi lanh chính**, tạo áp suất trong dầu phanh; áp suất truyền qua ống tới **xi lanh công tác**, đẩy má phanh ép vào đĩa quay cùng bánh. Ma sát tạo mô-men cản. Xi lanh chính hai pít tông ở hình tạo **hai mạch dầu** phục vụ các nhóm bánh, giúp hệ có tính dự phòng hơn so với một mạch đơn; nhưng một mạch hỏng vẫn nguy hiểm, không có nghĩa xe luôn phanh bình thường. Cơ cấu tại bánh có thể là đĩa hoặc tang trống; nhiều hệ còn có trợ lực/ABS, không vẽ tất cả vào sơ đồ gốc. Dầu phanh, áp suất và cụm nóng là phần kỹ thuật an toàn; không giao học sinh mở ống, xả khí hay thử phanh trên xe.
Hai mạch dầu để làm gì?
Nếu một mạch mất áp, mạch còn lại có thể duy trì một phần khả năng phanh theo thiết kế. Đây là **tăng độ tin cậy**, không phải bảo đảm quãng dừng và lực phanh như lúc bình thường.
Bài luyện
Dầu trong hệ phanh thủy lực chủ yếu truyền gì từ xi lanh chính tới bánh?
Dầu phanh không là nhiên liệu.
Không đánh lửa.
Không là khí nạp.
Đúng. Áp suất dầu đẩy pít tông tại cơ cấu phanh.
Lời giải
Áp suất dầu đẩy pít tông tại cơ cấu phanh.
Bài luyện
Má phanh đĩa trong ví dụ ép vào chi tiết nào?
Vô lăng thuộc lái.
Bình không là cơ cấu phanh.
Đúng. Ma sát má–đĩa tạo mô-men cản.
Két không là mặt ma sát phanh.
Lời giải
Ma sát má–đĩa tạo mô-men cản.
Bài luyện
Hai mạch thủy lực có nghĩa một mạch hỏng xe vẫn phanh y hệt bình thường?
Sự cố cần xử lí.
Đúng. Lực và quãng dừng có thể thay đổi theo thiết kế.
Không bảo đảm.
Không tự tạo dầu.
Lời giải
Lực và quãng dừng có thể thay đổi theo thiết kế.
Đang học