btvn.vn

Từ vựng về lựa chọn nghề và tuyển dụng

Lưu trên thiết bị này
Từ vựng theo chủ đề · Chọn bài khác

Cùng bắt đầu

A job advertisement may describe what applicants need, what they will do and what the employer offers. Ba phần này thường là requirements, responsibilities và benefits.

Kiến thức cần nhớ

| Từ/cụm | Nghĩa trong quảng cáo việc làm | |---|---| | vacancy / position | vị trí còn trống / vị trí công việc | | applicant / candidate | người nộp đơn / ứng viên | | employer / employee | người sử dụng lao động / người lao động | | apply for a job | ứng tuyển công việc | | application form/letter | mẫu đơn/thư ứng tuyển | | CV | bản tóm tắt học vấn, kinh nghiệm và kĩ năng | | relevant experience | kinh nghiệm liên quan | | requirements | yêu cầu cần đáp ứng | | responsibilities | nhiệm vụ, trách nhiệm | | benefits | quyền lợi | | salary / hourly wage | lương / tiền công theo giờ | | bonus | khoản thưởng | | full-time / part-time | toàn thời gian / bán thời gian | | flexible working hours | giờ làm linh hoạt | | on-the-job training | đào tạo tại nơi làm việc | | apprenticeship | hình thức học nghề gắn với thực hành công việc | | gain work experience | tích lũy kinh nghiệm làm việc | | develop soft skills | phát triển kĩ năng mềm | | pursue a career | theo đuổi nghề nghiệp | **Job** là công việc/vị trí cụ thể, đếm được; **work** thường không đếm được khi chỉ công việc nói chung; **career** là quá trình nghề nghiệp. *Find a job*, *look for work*, *build a career* không hoàn toàn đồng nghĩa. **Required/essential** thường nói bắt buộc; **preferred/desirable** nói được ưu tiên. *Experience is preferred but not essential* không có nghĩa người chưa có kinh nghiệm bị loại ngay. Khi trả lời câu hỏi theo quảng cáo, giữ đúng mức yêu cầu. Rewarding là đáng làm, đem lại cảm giác có ích/thỏa mãn, không tự đồng nghĩa well-paid. Challenging là có tính thử thách; repetitive là lặp đi lặp lại. Không tự suy lương cao từ chữ rewarding. Đoạn dưới là tình huống học ngôn ngữ, không phải tin tuyển dụng thật. Ta đọc thông tin được cho, không cần suy đoán điều kiện lao động ngoài văn bản.

Cùng xem một ví dụ

“No experience is required. Training will be provided.” Người chưa có kinh nghiệm vẫn có thể ứng tuyển theo thông báo. Training will be provided là được đào tạo, không phải phải có sẵn chứng chỉ đào tạo.

Thử vận dụng

An advertisement says: “Experience is preferred but not essential.” What does this mean?
Chọn một đáp án

Những điều cần nhớ

Đọc riêng yêu cầu, nhiệm vụ và quyền lợi. Required khác preferred; job, work, career và rewarding, well-paid cần đúng ngữ cảnh.

Đang học