btvn.vn

Từ vựng về gia đình, văn hóa và cộng đồng

Lưu trên thiết bị này
Từ vựng theo chủ đề · Chọn bài khác

Cùng bắt đầu

Our club collects books and donates them to a community library. Collect nói việc thu gom; donate nói trao tặng. Cùng là hoạt động vì cộng đồng nhưng mỗi động từ có một vai trò.

Kiến thức cần nhớ

| Nhóm | Cụm từ và nghĩa | |---|---| | Việc nhà | do household chores: làm việc nhà; do the laundry: giặt quần áo; wash the dishes: rửa bát | | Sinh hoạt | make the bed: dọn giường; shop for groceries: mua thực phẩm/đồ dùng thiết yếu; share responsibilities: chia sẻ trách nhiệm | | Gia đình | nuclear family: gia đình hạt nhân; extended family: gia đình mở rộng nhiều thế hệ/người thân | | Quan hệ | generation gap: khoảng cách thế hệ; mutual respect: tôn trọng lẫn nhau; resolve conflicts: giải quyết mâu thuẫn | | Văn hóa | cultural diversity: đa dạng văn hóa; cultural identity: bản sắc văn hóa; customs and traditions: phong tục và truyền thống | | Di sản | preserve cultural heritage: gìn giữ di sản văn hóa; pass down traditions: truyền lại truyền thống | | Cộng đồng | volunteer: tình nguyện viên/làm tình nguyện; community service: hoạt động phục vụ cộng đồng | | Đóng góp | donate books: tặng sách; raise funds: gây quỹ; make a contribution: đóng góp | | Tham gia | take part in/join an activity: tham gia hoạt động; support local communities: hỗ trợ cộng đồng địa phương | Dùng đúng kết hợp: **do chores** nhưng **make the bed**; **raise funds** nhưng không nói *rise funds* vì rise là nội động từ ở nghĩa tăng lên. *Donations increased* là số quà/khoản quyên góp tăng; *the club raised funds* là câu lạc bộ gây quỹ. Culture có thể chỉ văn hóa nói chung; custom là một phong tục cụ thể, không nhầm customer là khách hàng. Heritage thường không đếm được ở nghĩa di sản chung; tradition có thể đếm được khi nói một truyền thống. Với các đoạn về thế hệ hoặc văn hóa, các từ some/many/often giới hạn nhận xét. Không biến *some young people* thành tất cả người trẻ. Đọc đúng sắc thái của tác giả giúp chọn đáp án chính xác và tránh khái quát thiếu căn cứ. Lời đáp giao tiếp cần hợp hành động nói: cảm ơn → *You’re welcome/My pleasure*; xin lỗi → *That’s all right* trong bối cảnh phù hợp; mời → nhận hoặc từ chối lịch sự. Đừng chọn một câu lịch sự nhưng không đáp đúng điều vừa nghe.

Cùng xem một ví dụ

“The club hopes to ___ funds for the library.” Cụm là **raise funds**. “The number of donated books rose” dùng rose vì số lượng tự được mô tả là tăng, không có tân ngữ funds sau nó.

Thử vận dụng

Choose the best answer to complete the sentence or exchange. It’s important to _________ stories about our cultural heritage to younger generations.
Chọn một đáp án

Những điều cần nhớ

Ghi từ cùng động từ/giới từ đi kèm. Đọc nhận xét văn hóa đúng phạm vi và chọn lời đáp theo mục đích giao tiếp.

Đang học