btvn.vn

Từ vựng về môi trường và bảo tồn

Lưu trên thiết bị này
Từ vựng theo chủ đề · Chọn bài khác

Cùng bắt đầu

The project aims to reduce waste and protect local habitats. Reduce waste là giảm rác; protect habitats là bảo vệ nơi sống của sinh vật. Đây là hai mục tiêu liên quan nhưng không đồng nghĩa.

Kiến thức cần nhớ

| Từ/cụm | Nghĩa trong chủ đề | |---|---| | pollution / pollutant | ô nhiễm / chất gây ô nhiễm | | greenhouse gas emissions | lượng khí nhà kính phát thải | | fossil fuels / renewable energy | nhiên liệu hóa thạch / năng lượng tái tạo | | global warming / climate change | sự nóng lên toàn cầu / biến đổi khí hậu | | deforestation | mất rừng, phá rừng theo bối cảnh | | biodiversity / ecosystem | đa dạng sinh học / hệ sinh thái | | habitat / habitat loss | môi trường sống của loài / mất môi trường sống | | endangered / extinct | bị đe dọa tuyệt chủng / đã tuyệt chủng | | wildlife conservation | bảo tồn động vật, thực vật hoang dã | | sustainable development | phát triển bền vững | | reduce / reuse / recycle | giảm sử dụng/phát sinh; dùng lại; tái chế | | waste management | quản lí chất thải | | have an impact on | có tác động lên | | raise awareness of/about | nâng cao nhận thức về | | take action to V | hành động để làm gì | | protect something from | bảo vệ khỏi tác động nào | **Endangered** không có nghĩa đã biến mất; **extinct** mới chỉ tuyệt chủng. **Conserve** là bảo tồn/sử dụng tiết kiệm theo đối tượng; **preserve** nhấn gìn giữ. Cần xem cụm đi kèm thay vì đổi hai từ trong mọi câu. Reduce, reuse, recycle chỉ các việc khác nhau. Mang bình nước để dùng nhiều lần là reuse; xử lí vật liệu bỏ đi để tạo sản phẩm mới là recycle. Không gọi mọi hành động xanh là tái chế. Impact là tác động/kết quả ảnh hưởng, khác cause là nguyên nhân: *Air pollution has an impact on health*; *Traffic can be a source of air pollution*. Trong bài đọc, để ý động từ can/may/contribute to: “góp phần” không phải “nguyên nhân duy nhất”. Các câu minh họa dưới chỉ nhằm học cách dùng từ. Nếu bài có số liệu, trả lời theo số liệu được nêu, không lấy một con số môi trường đã đọc ở nơi khác để thay.

Cùng xem một ví dụ

“The species is endangered, but it has not disappeared.” Từ gần nghĩa mục tiêu là **at risk of extinction**, không phải already extinct. Mệnh đề sau đã làm rõ loài vẫn còn tồn tại.

Thử vận dụng

Choose the best answer to complete the sentence or exchange. Poor waste management has a negative ______ on the environment.
Chọn một đáp án

Những điều cần nhớ

Học các cặp gần chủ đề nhưng khác nghĩa: cause/impact, endangered/extinct, reduce/reuse/recycle. Giữ đúng mức can/may/contribute to.

Đang học