Cùng bắt đầu
The new bus route improves access to the city centre. Access ở đây là khả năng tiếp cận/đi đến, không chỉ là “truy cập” trên máy tính. Nghĩa từ thay đổi theo chủ đề.
Kiến thức cần nhớ
| Nhóm | Cụm từ và nghĩa |
|---|---|
| Thói quen | get into the habit of V-ing: tạo thói quen; maintain a routine: duy trì nếp sinh hoạt |
| Sinh hoạt | take regular exercise: vận động đều đặn; a balanced diet: chế độ ăn cân đối; get enough sleep: ngủ đủ |
| Sức khỏe | physical/mental health: sức khỏe thể chất/tinh thần; well-being: trạng thái khỏe mạnh, cuộc sống tốt |
| Tuổi thọ | life expectancy: tuổi thọ kì vọng, một đại lượng thống kê |
| Đô thị | urbanisation: đô thị hóa; urban/rural areas: khu vực đô thị/nông thôn |
| Cư dân | resident: người cư trú; population: dân số |
| Nhà ở | affordable housing: nhà ở có chi phí phù hợp khả năng chi trả; living conditions: điều kiện sống |
| Hạ tầng | public transport: giao thông công cộng; infrastructure: cơ sở hạ tầng |
| Môi trường đô thị | traffic congestion: ùn tắc; green spaces: không gian xanh; air quality: chất lượng không khí |
| Tiếp cận | have access to services: có khả năng tiếp cận dịch vụ |
| Mức sống | standard of living: mức sống; quality of life: chất lượng cuộc sống |
**Get into the habit of** đi với V-ing; **be used to V-ing** là đã quen, khác **used to V** là thói quen/trạng thái trước đây nay không còn như cũ. *She used to drive, but now she takes the bus.* *She is used to taking the bus* nghĩa đã quen đi xe buýt.
**Affordable** không đồng nghĩa miễn phí; **convenient** là thuận tiện, khác **comfortable** là thoải mái. Một tuyến xe có thể convenient vì gần nhà dù ghế không comfortable.
Increase/decrease có thể là động từ hoặc danh từ; **an increase in population** khác **the population increased**. Khi đọc bảng, phân biệt số dân với tốc độ tăng, tổng người dùng với tỉ lệ phần trăm.
Những từ sức khỏe ở đây phục vụ đọc hiểu, không đặt ra một chế độ điều trị hay một mức ăn/ngủ cho tất cả mọi người. Ta chú ý cách dùng và điều văn bản thực sự khẳng định.
Cùng xem một ví dụ
“The rent is affordable for students.” Có nghĩa mức thuê nằm trong khả năng chi trả của học sinh/sinh viên trong bối cảnh, không có nghĩa chỗ ở miễn phí hoặc phù hợp mọi người.
Thử vận dụng
Choose the best answer to complete the sentence or exchange.
I __________ into the habit of making my bed every morning because it helps me start the day in a good mood.
Make không tạo cụm mục tiêu.
Đúng: get into the habit of making.
Take không tạo cụm mục tiêu.
Do không tạo cụm mục tiêu.
Lời giải
Get into the habit of doing something: hình thành thói quen làm việc gì. Chọn B.
Những điều cần nhớ
Đọc từ theo chủ đề: access, affordable, quality of life. Phân biệt used to V và be used to V-ing.
Đang học