Cùng bắt đầu
The app uses speech recognition to turn spoken words into text. Speech recognition xử lí lời nói; facial recognition lại nhận diện khuôn mặt. Ta dựa vào chức năng được mô tả để chọn từ.
Kiến thức cần nhớ
| Từ/cụm | Nghĩa trong chủ đề |
|---|---|
| device / equipment | thiết bị cụ thể / thiết bị nói chung |
| hardware / software | phần cứng / phần mềm |
| artificial intelligence | trí tuệ nhân tạo |
| chatbot | chương trình tương tác hội thoại |
| speech/facial recognition | nhận dạng lời nói/khuôn mặt |
| virtual reality | thực tế ảo |
| automate a task | tự động hóa một nhiệm vụ |
| analyse data | phân tích dữ liệu |
| update information | cập nhật thông tin |
| access information | tiếp cận/truy cập thông tin |
| digital skills | kĩ năng số |
| mass media / the press | phương tiện truyền thông đại chúng / báo chí |
| source / evidence | nguồn / bằng chứng |
| reliable / misleading | đáng tin / gây hiểu sai |
| bias / fake news | thiên lệch / tin giả |
| verify a claim | kiểm chứng một khẳng định |
| share content / protect privacy | chia sẻ nội dung / bảo vệ riêng tư |
**Information** và **equipment** thường không đếm được; **device** đếm được. **Access** là động từ có tân ngữ trực tiếp (*access the files*), nhưng danh từ đi với to (*access to the files*).
Reliable nói độ đáng tin, popular nói độ phổ biến; nhiều lượt chia sẻ không tự chứng minh một thông tin đúng. Update nói làm mới thông tin, upgrade thường nói nâng cấp hệ thống/thiết bị/chất lượng. Download là tải về, upload là tải lên theo vị trí người dùng.
Trong đoạn công nghệ, chú ý giới hạn: *can help*, *may improve*, *in some tasks*. Không đổi “có thể hỗ trợ” thành “luôn thay thế hoàn toàn”. Automated không đồng nghĩa không bao giờ cần con người.
Với câu chọn từ, đọc mô tả hoạt động: spoken words gợi speech; faces gợi facial; computer-created environment gợi virtual reality. Nếu câu có nhiều từ quen, quan hệ ý nghĩa vẫn quyết định đáp án.
Cùng xem một ví dụ
“The system identifies people from images of their faces.” Cụm phù hợp là **facial recognition**. Nếu hệ thống chuyển lời nói thành chữ, dùng speech recognition. Cùng recognition nhưng đối tượng nhận dạng khác.
Thử vận dụng
Choose the best answer to complete the sentence or exchange.
_________ recognition technology enables devices to understand and respond to spoken words.
Action recognition nói nhận dạng hành động, không khớp spoken words.
Visual liên quan hình ảnh, không đúng chức năng đang nêu.
Facial liên quan khuôn mặt.
Đúng: speech recognition.
Lời giải
Spoken words là lời nói; công nghệ nhận dạng lời nói là speech recognition. Chọn D.
Những điều cần nhớ
Chọn từ theo chức năng và đối tượng. Phân biệt reliable/popular, update/upgrade và access động từ/danh từ.
Đang học