Cùng bắt đầu
You should check your answers before submitting. Người nói khuyên một việc có ích. Câu này không có nghĩa đó là quy định bắt buộc của một cơ quan.
Kiến thức cần nhớ
**Should + V** và **ought to + V** thường đưa lời khuyên hoặc nhận xét điều nên làm. Phủ định thường dùng shouldn't + V; ought not to cũng có thể dùng. *You should read the instructions first.* *You shouldn't rush through the last paragraph.*
**Had better + V** thường là lời khuyên mạnh gắn với một tình huống và hậu quả nếu không làm: *We had better leave now, or we will miss the bus*. Had trong mẫu này không tự chỉ quá khứ. Dạng phủ định: had better not + V; dạng rút gọn I'd better.
| Mẫu | Dạng đúng |
|---|---|
| should | should revise |
| ought | ought to revise |
| had better | had better revise |
| phủ định had better | had better not wait |
Khi nhìn lại một việc quá khứ, **should have + V3** có thể nói điều lẽ ra nên làm nhưng đã không làm: *I should have checked the address; I went to the wrong building*. **Shouldn't have + V3** có thể nói đã làm một việc không nên làm. Cần có ngữ cảnh, vì should have còn có thể diễn đạt điều được kì vọng đã hoàn tất: *The parcel should have arrived by now*.
Lời khuyên khác suy đoán chắc chắn. *You must be tired* thường suy ra người nghe mệt từ dấu hiệu, không phải lời khuyên. Should cũng có thể chỉ kì vọng (*The bus should arrive soon*), nên luôn đọc ý câu.
Khi viết lời khuyên, nêu hành động cụ thể và lí do ngắn. Chẳng hạn *You should keep a vocabulary notebook so that you can review useful phrases*. Không cần dùng một giọng ra lệnh cho mọi tình huống.
Cùng xem một ví dụ
“I keep forgetting the new words.” — “You should review them in short sentences.” Câu đáp đưa một việc có thể làm để giải quyết khó khăn, dùng should + review nguyên mẫu.
Thử vận dụng
Choose the best answer to complete the sentence.
When discussing generational differences, we ______ generalise or stereotype entire generations.
Should sẽ khuyên làm điều cần tránh.
Have to biến việc đó thành bắt buộc.
Không cần làm khác với khuyên không nên làm.
Đúng: shouldn’t diễn tả lời khuyên tránh khái quát hóa.
Lời giải
Khi bàn về khác biệt thế hệ, câu khuyên không nên khái quát hóa hay gán khuôn mẫu cho cả thế hệ: shouldn’t generalise or stereotype. Chọn D.
Những điều cần nhớ
Should/ought to đưa lời khuyên; had better thường gắn tình huống cụ thể. Should have cần đọc bối cảnh quá khứ hoặc kì vọng.
Đang học