btvn.vn

Must, have to: bắt buộc và không cần thiết

Lưu trên thiết bị này
Động từ khuyết thiếu · Chọn bài khác

Cùng bắt đầu

You must not enter và You do not have to enter khác hẳn nhau: câu đầu cấm vào; câu sau nói không bắt buộc phải vào. Đây là khác biệt quan trọng nhất của bài.

Kiến thức cần nhớ

Must + V và have to + V đều có thể diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ. Must thường thể hiện điều người nói thấy cần, quy định hoặc lời chỉ dẫn mạnh; have to thường nhấn yêu cầu từ hoàn cảnh. Trong nhiều câu khẳng định, cả hai có thể phù hợp, nên không chia thành hai nhóm tách biệt tuyệt đối. Have to có thay đổi theo chủ ngữ và thời gian: she has to; yesterday we had to; next week we will have to. Câu hỏi hiện tại dùng do/does: *Does she have to register?* Khi kể nghĩa vụ đã xảy ra trong quá khứ, thường dùng had to, không đổi must thành musted. | Muốn nói | Mẫu | |---|---| | Phải làm | must / have to | | Bị cấm, không được làm | must not / mustn't | | Không cần, không bắt buộc | do/does not have to; need not / needn't | | Không cần đã làm, nhưng thực tế đã làm | needn't have + V3 | *You needn't bring paper; we provide it* nghĩa là không cần mang giấy, không phải cấm mang. Needn't đi trực tiếp với V; *don't need to* có to. Cả hai có thể diễn đạt không cần thiết ở hiện tại. *I needn't have printed the form* cho biết đã in nhưng việc in không cần thiết. *I didn't have to print the form* chỉ nói không có nghĩa vụ; nếu thiếu ngữ cảnh thì chưa chắc người nói có in hay không. Khi đọc thông báo, required to thường thể hiện yêu cầu; optional là tùy chọn; prohibited/not allowed diễn tả cấm. Đừng biến một điều tùy chọn thành điều bị cấm khi chọn câu gần nghĩa.

Cùng xem một ví dụ

“The workshop is free. You ___ pay.” Ý câu là không cần trả tiền, nên dùng **do not have to/need not**. Mustn’t pay sẽ mang ý cấm trả tiền, khác thông báo miễn phí.

Thử vận dụng

Choose the best answer to complete the sentence or exchange. Hoa ____ feed the cats because her mother has done it already.
Chọn một đáp án

Những điều cần nhớ

Mustn’t là không được; don’t have to/needn’t là không cần. Khi kể nghĩa vụ quá khứ, dùng had to.

Đang học