Cùng bắt đầu
The lights are off and the door is locked. They might be out. Người nói chưa biết chắc; dấu hiệu chỉ gợi một khả năng. Động từ khuyết thiếu giúp thể hiện mức độ chắc chắn đó.
Kiến thức cần nhớ
Trong nghĩa suy đoán, **must** thể hiện người nói rất tin điều đó đúng; **may/might/could** nêu khả năng chưa chắc; **can't/couldn't** thể hiện người nói rất tin điều đó không thể đúng. Đây là thái độ dựa trên thông tin đang có, không phải một kết quả được chứng minh tuyệt đối.
| Thời điểm điều được suy đoán | Dạng |
|---|---|
| Hiện tại, trạng thái | must/might/can't + V: must be, might know |
| Hoạt động đang diễn ra | modal + be + V-ing |
| Sự việc quá khứ | modal + have + V3 |
*He might be studying in the library* nêu một khả năng đang diễn ra. *He might have left his notebook there yesterday* suy đoán về việc quá khứ. *She can't have sent that email; she had no internet access then* phủ nhận khả năng đã gửi dựa trên bối cảnh.
Không dùng mustn't như đáp án mặc định cho nghĩa “chắc chắn không”. Trong các mẫu ôn này, mustn't thường là cấm; suy đoán phủ định mạnh dùng can't. *You mustn't leave* là không được rời đi; *You can't have left already* có thể là người nói không tin người nghe đã rời đi.
May/might/could không tương ứng những tỉ lệ phần trăm cố định. Nếu một câu chỉ nêu khả năng, nhiều từ trong ba từ này có thể cùng đúng. Câu hỏi tốt phải xét thêm cấu trúc hoặc tạo các phương án khác nghĩa, không bắt người học đoán một khác biệt không có trong ngữ cảnh.
Khi làm câu suy đoán, tìm dấu hiệu trước, xác định đang nói hiện tại hay quá khứ, rồi chọn mức độ chắc chắn phù hợp. Đừng thấy have rồi tự coi đó là hiện tại hoàn thành thông thường: *must have gone* là động từ khuyết thiếu kết hợp nguyên mẫu hoàn thành.
Cùng xem một ví dụ
“I cannot find the report. Perhaps I saved it in another folder.” Có thể viết *I might have saved it in another folder*. Might giữ ý chưa chắc; have saved đặt việc lưu ở quá khứ.
Thử vận dụng
Choose the sentence with the same meaning: Perhaps Mai left her notebook on the bus yesterday.
Câu này không diễn đạt khả năng quá khứ.
Đúng: might have left giữ cả ý khả năng và thời điểm.
Mustn’t diễn tả cấm.
Can’t have left phủ nhận khả năng, trái ý perhaps.
Lời giải
Perhaps nêu khả năng, yesterday là quá khứ: might have left.
Những điều cần nhớ
Xác định mức độ chắc chắn và mốc thời gian. Suy đoán quá khứ dùng modal + have + V3; đừng nhầm mustn’t với can’t.
Đang học