btvn.vn

Quá khứ hoàn thành và dạng hoàn thành tiếp diễn

Lưu trên thiết bị này
Các thì trong tiếng Anh và sự hòa hợp giữa chủ ngữ với động từ · Chọn bài khác

Cùng bắt đầu

When we reached the station, the train had left. Ta đứng ở mốc reached rồi nhìn lùi: tàu đã rời ga trước lúc đó. Đây là cách hiểu cơ bản của quá khứ hoàn thành.

Kiến thức cần nhớ

Quá khứ hoàn thành: **had + V3**, dùng khi nhìn lại sự việc trước một mốc quá khứ. *The film had started when we arrived* cho biết phim bắt đầu trước lúc ta đến. Phủ định had not + V3; câu hỏi Had + S + V3? Không dùng quá khứ hoàn thành chỉ vì một việc xảy ra “rất lâu”. *The school opened in 1980* vẫn là quá khứ đơn khi chỉ kể sự kiện. Khi thứ tự đã rõ, chẳng hạn trong một chuỗi kể đơn giản, không phải mọi hành động trước đều bắt buộc đổi sang had + V3. Để nhận biết các dạng hoàn thành tiếp diễn trong bài ôn, so sánh: | Dạng | Điểm nhìn và ý nhấn | |---|---| | have/has + V3 | Liên hệ hiện tại; có thể nhấn kết quả, số lượng hoặc trạng thái kéo dài | | have/has been + V-ing | Quá trình kéo dài đến gần/đến hiện tại; nhấn hoạt động, thời lượng | | had + V3 | Sự việc trước một mốc quá khứ | | had been + V-ing | Quá trình kéo dài trước hoặc đến một mốc quá khứ | *She has written three emails* nhấn số email đã viết. *She has been writing emails for an hour* nhấn thời gian làm việc; không tự cho biết đã hoàn thành bao nhiêu email. *She had been waiting for an hour when the bus came* nhìn quãng chờ trước lúc xe đến. Động từ trạng thái như know thường dùng dạng hoàn thành đơn: *I have known him for years*, không phải *have been knowing*. Với live/work, cả dạng hoàn thành đơn và tiếp diễn có thể phù hợp, khác trọng tâm; cần tránh câu trắc nghiệm không có ngữ cảnh phân biệt. Đây là phần ôn bổ sung để đọc đúng quan hệ thời gian. Không cần gán một thì khác nhau cho mọi câu trong đoạn; chọn dạng truyền đạt đúng ý trước–sau, kết quả hay quá trình.

Cùng xem một ví dụ

The room was empty. Everyone ___ before I arrived. Mốc kể là arrived ở quá khứ; mọi người rời đi trước đó. Điền **had left**. Nếu chỉ kể *Everyone left at five*, dùng quá khứ đơn là đủ.

Thử vận dụng

When Mai opened the document, she discovered that she ___ the wrong file the night before.
Chọn một đáp án

Những điều cần nhớ

Had + V3 nhìn về trước một mốc quá khứ. Dạng hoàn thành tiếp diễn nhấn quá trình; không dùng máy móc với động từ trạng thái.

Đang học