Cùng bắt đầu
“A bright room” nói căn phòng sáng; “a bright student” thường nói học sinh thông minh. Một từ quen vẫn cần được hiểu trong câu đang đọc.
Kiến thức cần nhớ
Khi hỏi nghĩa gần nhất, đọc cả câu chứa từ và các câu lân cận. Tìm dấu hiệu giải thích, ví dụ, đối lập hoặc kết quả. Nếu có *but/however/unlike*, phần đối lập có thể giúp hiểu từ chưa biết.
Xác định từ loại và vai trò của từ: danh từ chỉ điều gì, tính từ mô tả ai/cái gì, động từ thể hiện hành động nào? Tiền tố và hậu tố có thể gợi nghĩa nhưng không đủ cho mọi từ. Thử thay lựa chọn vào câu: cấu trúc còn đúng và ý có giữ được không?
| Ngữ cảnh | Điều gợi nghĩa |
|---|---|
| The guide is concise; it explains the steps in only one page. | ngắn gọn |
| The old method was complex, but the new one is straightforward. | đơn giản, dễ hiểu |
| The service is optional; students may choose whether to use it. | không bắt buộc |
Với câu hỏi từ trái nghĩa, vẫn xác định nghĩa đang dùng trước, rồi chọn ý đối lập phù hợp. Không chọn một từ đối lập với nghĩa khác của từ đa nghĩa.
Với *it, they, this, these, one*, tìm đối tượng có thể được thay lại vào câu. So số ít/số nhiều, nhưng ưu tiên ý nghĩa. Đại từ không nhất thiết chỉ danh từ gần nhất; *this* có thể nhắc cả sự việc. Trong “Mai missed the bus. This made her late”, this nhắc việc lỡ xe, không chỉ chiếc xe.
Cùng xem một ví dụ
The club replaced its lengthy instructions with a concise guide. The new version contained only the essential steps, so beginners could follow it more easily.
**Concise** gần nghĩa **brief and clear** trong ngữ cảnh, nhờ đối lập lengthy và giải thích only the essential steps. **It** trong câu cuối chỉ the new version/the concise guide: đó là thứ người mới làm theo, không phải beginners.
Thử vận dụng
The organisers made attendance optional. Students who were interested could join, while others could continue their usual activities.
The word “optional” is closest in meaning to:
Đây là nghĩa trái với optional.
Đúng: được lựa chọn tham gia.
Đoạn không nói độ khó.
Đối tượng là students, không chỉ teachers.
Lời giải
Câu sau giải thích có thể tham gia hoặc tiếp tục hoạt động thường ngày. Optional nghĩa là có thể lựa chọn, không bắt buộc.
Những điều cần nhớ
Đọc ngữ cảnh, thử thay từ vào câu và kiểm tra ý. Đại từ cần đúng đối tượng theo cả nghĩa lẫn số ít/số nhiều.
Đang học