Cùng bắt đầu
I bought a notebook. The notebook has a blue cover. Lần đầu giới thiệu một cuốn chưa xác định, dùng a; lần sau cả người nói và người nghe đã biết cuốn nào, dùng the.
Kiến thức cần nhớ
**A/an** dùng với danh từ đếm được số ít khi giới thiệu một người/vật chưa xác định, hoặc nói một thành viên của một loại: *She is a student*. Chọn a/an theo **âm đầu của từ ngay sau**, không chỉ chữ cái: a university (âm /j/), an hour (h câm), an interesting book.
**The** dùng khi người đọc/nghe xác định được đối tượng từ lần nhắc trước, bối cảnh, thông tin giới hạn hoặc tính duy nhất: *the door of this room*, *the sun*. The dùng được với danh từ số ít, số nhiều và không đếm được: *the books on the desk*, *the water in this bottle*.
Không dùng mạo từ với danh từ số nhiều/không đếm được khi nói chung: *Books can be useful gifts*. *Water is essential*. So sánh *The books you lent me are useful*: nay đã là những cuốn cụ thể.
| Trường hợp quen thuộc | Ví dụ |
|---|---|
| Môn học, ngôn ngữ, môn thể thao nói chung | study chemistry; speak English; play badminton |
| Chơi nhạc cụ theo mẫu SGK | play the piano |
| Phần lớn tên nước/thành phố | Viet Nam; Ha Noi |
| Tên nước có cấu trúc đặc biệt | the United Kingdom; the United States |
| Sông, biển, đại dương, dãy núi | the Mekong; the Pacific; the Alps |
| Tên một đỉnh núi với Mount | Mount Everest |
| So sánh nhất, số thứ tự trong mẫu xác định | the best answer; the third question |
Danh từ đếm được số ít thường cần từ hạn định, nhưng có thể là my/this/one, không bắt buộc a/the: *my book*. Không ghép *the my book*. Một số cụm cố định như go to school khác go to the school theo nghĩa hoạt động hay địa điểm cụ thể; học trong ngữ cảnh.
Đừng dùng mẹo “có of là luôn the”. *A friend of mine* vẫn dùng a vì giới thiệu một người bạn chưa xác định.
Cùng xem một ví dụ
She gave me ___ useful idea. Ý tưởng chưa xác định, số ít; useful bắt đầu bằng âm /j/ nên dùng **a useful idea**, không phải an. Khi nhắc lại đúng ý đó: *The idea helped our team*.
Thử vận dụng
The students often play______ badminton after school to improve their health.
Không dùng a trước tên môn trong cụm này.
Không dùng an.
Không dùng the theo mẫu play badminton.
Đúng: không mạo từ.
Lời giải
Dùng play + tên môn thể thao không mạo từ: play badminton. Chọn D.
Những điều cần nhớ
A/an cho một đối tượng chưa xác định; the khi biết đối tượng nào; danh từ nói chung có thể không mạo từ. Chọn a/an theo âm.