Điều cần nhận ra
Hai mẫu đều có ý “đến mức ...”. Nhìn phần đứng sau chỗ trống là **tính từ** hay **cụm danh từ**.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Mẫu | Ví dụ | Nhìn vào |
|---|---|
| **so + tính từ + that** | The talk was **so useful that** we stayed. | *useful* là tính từ |
| **such + (a/an) + tính từ + danh từ + that** | It was **such a useful talk that** we stayed. | *a useful talk* là cụm danh từ |
Xem một ví dụ
*The hall was so crowded that some students watched online.* Sau *so* là tính từ *crowded*; phần sau *that* cho biết kết quả. Nếu dùng *such*, phải đổi thành *such a crowded hall that...*.
Thử một câu
The speaker was _____ clear that everyone understood the instructions.
*Such* cần cụm danh từ sau nó, không đứng trước *clear* một mình.
Đúng: *so + clear + that*.
*Although* chỉ nhượng bộ, không tạo mẫu này.
*Because* chỉ lý do, không tạo mẫu này.
Lời giải
Sau chỗ trống là tính từ *clear*, rồi có *that* nêu kết quả → *so clear that*. Chọn B.
Thử một câu
It was _____ an interesting career talk that the room stayed full until the end.
*So* không đứng trực tiếp trước *an interesting career talk* trong mẫu này.
Đúng: *such + an + tính từ + danh từ + that*.
*Because* không tạo mẫu kết quả này.
*Though* chỉ nhượng bộ, không tạo mẫu kết quả này.
Lời giải
*An interesting career talk* là cụm danh từ, nên dùng *such an interesting career talk that...*. Chọn B.
Ghi nhớ
Trong hai mẫu đang học: **so** đứng trước tính từ, **such** đứng trước cụm danh từ; *that* nêu kết quả.