Điều cần nhận ra
Câu hỏi **Do/Does/Did/Will...?** khi kể lại thường dùng *asked if/whether*. Phần sau **không đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ**.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Câu hỏi trực tiếp | Kể lại |
|---|---|
| ‘Is the path open?’ | She asked **if the path was open**. |
| ‘Do visitors need a guide?’ | He asked **whether visitors needed a guide**. |
| ‘Will it rain?’ | Lan asked **if it would rain**. |
Xem một ví dụ
*‘Can we camp here?’ the visitors asked.* → *The visitors asked if they could camp there.* Đổi *we → they*, *can → could*, *here → there* theo người kể và nơi kể. Với câu hỏi gián tiếp, không viết *if could they camp*.
Thử một câu
‘Is the viewing point open?’ Minh asked. → Minh asked _____.
Sau *if* không đảo *was* lên trước chủ ngữ.
Đúng: *if + chủ ngữ + was*.
Câu hỏi Yes/No dùng *if/whether*, không dùng *that* trong mẫu này.
Thiếu động từ *was*.
Lời giải
Câu hỏi Yes/No chuyển sang *asked if*; phần sau là trật tự câu kể *the viewing point was open*. Chọn B.
Thử một câu
‘Will we need a permit tomorrow?’ the tourists asked. → The tourists asked if _____.
Người kể dùng *they* và lùi *will → would* trong ngữ cảnh này.
Đúng: đại từ, thì và thời gian đã đổi phù hợp.
Sau *if* không đảo *would* lên trước chủ ngữ.
Sai mốc thời gian và dạng động từ.
Lời giải
Người kể nói về *the tourists*: *we → they*. Với lời kể ở quá khứ: *will → would*, *tomorrow → the next day*; giữ trật tự câu kể. Chọn B.
Ghi nhớ
Sau *asked if/whether*: viết **chủ ngữ + động từ**, rồi kiểm đại từ, thời gian và chỗ đứng của người kể.