btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Sinh cảnh, thực vật và động vật

Lưu trên thiết bị này
Đọc và tìm thông tin · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

Mỗi từ chỉ một phần khác nhau của tự nhiên: **nơi sống**, **thực vật**, **động vật**, **quan hệ thức ăn**.

Nhìn vào ngữ cảnh

| Từ | Nhìn vào | Nghĩa | |---|---|---| | *habitat* | nơi một loài sống | sinh cảnh/môi trường sống | | *flora* | plants | thực vật | | *fauna* | animals | động vật | | *food chain* | who eats what | chuỗi thức ăn |

Xem một ví dụ

**Đoạn đọc BTVN:** > A meadow is a habitat for many living things. Wild flowers are part of its flora. Insects and small birds are part of its fauna. Some insects feed on plants; some birds eat those insects. If the flowers disappear, insects may have less food. Một quan hệ trong đoạn: **flowers → insects → birds**. Mũi tên đọc là “được loài sau ăn”; đoạn chỉ nói *some*, không nói mọi côn trùng hay mọi chim đều ăn như vậy.

Thử một câu

In the text, which living things are part of the meadow's flora?
Chọn một đáp án

Thử một câu

Why might some insects have less food if the flowers disappear?
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Đọc các từ *some/all* để giữ đúng phạm vi kết luận.