btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Đọc tờ giới thiệu: thiết bị làm được gì?

Lưu trên thiết bị này
Đọc và tìm thông tin · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

Tờ giới thiệu có thể nói **tính năng**, **vật liệu** và **giới hạn**. Phân biệt điều được ghi rõ với điều chỉ đoán thêm.

Nhìn vào ngữ cảnh

| Từ/cụm | Nghĩa ngắn | |---|---| | *e-reader* | máy đọc sách điện tử | | *camcorder* | máy quay phim | | *portable* | dễ mang theo | | *privacy* | sự riêng tư |

Xem một ví dụ

**Tờ giới thiệu BTVN:** > The PocketReader is a small e-reader. It stores books and lets readers change the text size. Its battery lasts up to ten hours of reading. It does not have a camera or a social media app. A password can protect the owner's reading notes. Cụm *up to ten hours* nghĩa là **tối đa** theo thông tin tờ giới thiệu, không bảo đảm mọi lần dùng đều đúng mười giờ.

Thử một câu

Which feature is stated in the leaflet?
Chọn một đáp án

Thử một câu

What does *up to ten hours* mean here?
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Đọc kỹ từ giới hạn như *up to* và không suy tính năng không được nêu.