Điều cần nhận ra
Nhìn danh từ ngay trước chỗ trống: đó là **người** hay **vật**? Mệnh đề sau giúp xác định rõ đối tượng.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Danh từ trước | Đại từ quan hệ | Ví dụ |
|---|---|---|
| *a guide* (người) | **who** | a guide **who speaks** English |
| *a brochure* (vật) | **which** | a brochure **which lists** prices |
| *a city* (địa điểm được nói như vật) | **which** | a city **which has** old streets |
Xem một ví dụ
*The guide who met us at the station knew the old town well.* *Who* thay cho *the guide*; phần sau cho biết đó là hướng dẫn viên nào. Trong mẫu cơ bản này, không dùng *which* cho người.
Thử một câu
The traveller _____ lost her map asked the guide for help.
*Which* dùng cho vật trong mẫu này.
Đúng: *traveller* là người.
*Whose* cần danh từ chỉ vật sở hữu sau nó.
*Where* chỉ nơi chốn, không thay chủ ngữ là người.
Lời giải
Danh từ trước chỗ trống là *the traveller*, một người; mệnh đề *lost her map* bổ nghĩa cho người đó → *who*. Chọn B.
Thử một câu
This is the itinerary _____ shows the stops for each day.
*Who* dùng cho người.
*Whose* cần danh từ chỉ vật sở hữu sau nó.
Đúng: *itinerary* là kế hoạch chuyến đi, một vật/thông tin.
*Whom* chỉ người làm tân ngữ, không hợp đây.
Lời giải
*Itinerary* là lịch trình, không phải người; mệnh đề *shows the stops* bổ nghĩa cho lịch trình → *which*. Chọn C.
Ghi nhớ
Xác định danh từ được bổ nghĩa trước: **người → who; vật → which**.