Điều cần nhận ra
*Whose* đứng **ngay trước danh từ thuộc về ai đó**. Hỏi “của ai/của cái gì?” rồi nhìn danh từ sau nó.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Cụm | Ý nghĩa |
|---|---|
| a traveller **whose bag** is blue | người đi có chiếc túi xanh |
| a hotel **whose rooms** face the lake | khách sạn có phòng nhìn ra hồ |
| a guide **whose name** is Lan | hướng dẫn viên tên Lan |
Xem một ví dụ
*We met a guide whose map showed the old town.* Bản đồ thuộc về hướng dẫn viên. Không viết *a guide who map* vì sau *who* không có quan hệ sở hữu.
Thử một câu
The tourist _____ passport was missing called the travel agency.
*Who* không trực tiếp chỉ quan hệ sở hữu trước *passport*.
*Which* không hợp quan hệ sở hữu này.
Đúng: *whose passport* là hộ chiếu của du khách.
*Where* chỉ nơi chốn.
Lời giải
*Passport* là vật của *the tourist*; trước danh từ sở hữu dùng *whose*: *the tourist whose passport was missing*. Chọn C.
Thử một câu
Which sentence correctly describes a hotel and its rooms?
*Who rooms* sai vì thiếu từ chỉ sở hữu.
Đúng: *whose rooms* là các phòng của khách sạn.
*Which rooms* không diễn đạt quan hệ sở hữu này.
*Whom* không chỉ sở hữu và không dùng cho khách sạn.
Lời giải
Các phòng thuộc khách sạn; *whose + rooms* nối khách sạn với phòng của nó. Chọn B.
Ghi nhớ
Thấy quan hệ ‘của’ ngay trước một danh từ, kiểm tra mẫu **whose + danh từ**.