btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Who hay which: nói rõ người hoặc vật

Lưu trên thiết bị này
Unit 8 · Du lịch (Tourism) · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

Nhìn danh từ ngay trước chỗ trống: đó là **người** hay **vật**? Mệnh đề sau giúp xác định rõ đối tượng.

Nhìn vào ngữ cảnh

| Danh từ trước | Đại từ quan hệ | Ví dụ | |---|---|---| | *a guide* (người) | **who** | a guide **who speaks** English | | *a brochure* (vật) | **which** | a brochure **which lists** prices | | *a city* (địa điểm được nói như vật) | **which** | a city **which has** old streets |

Xem một ví dụ

*The guide who met us at the station knew the old town well.* *Who* thay cho *the guide*; phần sau cho biết đó là hướng dẫn viên nào. Trong mẫu cơ bản này, không dùng *which* cho người.

Thử một câu

The traveller _____ lost her map asked the guide for help.
Chọn một đáp án

Thử một câu

This is the itinerary _____ shows the stops for each day.
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Xác định danh từ được bổ nghĩa trước: **người → who; vật → which**.