Điều cần nhận ra
Khi đoạn có **then** và **now**, đừng gom hai thời vào một. Lập bảng hai cột để kiểm chi tiết.
Nhìn vào ngữ cảnh
| Từ/cụm | Nghĩa trong ngữ cảnh học tập |
|---|---|
| *take notes* | ghi lại ý chính |
| *memorise* | học để nhớ chính xác |
| *depend on* | phụ thuộc, dựa vào |
| *various sources* | nhiều nguồn khác nhau |
Xem một ví dụ
**Hai lời kể BTVN:**
> **Mr Binh:** When I was at school, my class had few textbooks and no computer room. We listened to the teacher, took notes, and practised the exercises at home.
>
> **An:** Today I still learn from my teacher and textbooks. I can also use the school library and online videos to review a lesson. I compare the information before using it.
Cả hai đều học từ giáo viên và sách; chỉ An nói có thư viện và video. *Also* nghĩa là thêm nguồn, không có nghĩa bỏ sách giáo khoa.
Thử một câu
Which learning resource does An mention but Mr Binh does not?
Cả hai đều học từ giáo viên.
Cả hai đều nhắc sách giáo khoa.
Đúng: chỉ An nhắc video trực tuyến.
Ông Bình nói luyện bài ở nhà.
Lời giải
An nói *online videos*; lời kể của ông Bình không có nguồn này. Chọn C.
Thử một câu
Which statement is true for both speakers?
Cả hai đều nói đến giáo viên.
Đúng: giáo viên xuất hiện trong cả hai lời kể.
Ông Bình nói không có phòng máy.
Chỉ An nói video trực tuyến.
Lời giải
Ông Bình *listened to the teacher*; An *still learn from my teacher*. Chọn B.
Ghi nhớ
Gạch dấu *then/now* và tên người kể; chỉ chọn điều được nêu đúng người, đúng thời.