btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Đọc về kì quan: địa điểm và hoạt động

Lưu trên thiết bị này
Đọc và tìm thông tin · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

Một đoạn giới thiệu điểm đến thường cho biết **ở đâu**, **có gì** và **được làm gì**.

Nhìn vào ngữ cảnh

| Từ | Nghĩa | Dấu hiệu trong câu | |---|---|---| | *scenery* | cảnh quan | mountains, lake, forest | | *diversity* | sự đa dạng | many different kinds | | *permit* | cho phép / giấy phép | allowed, permission | | *access* | lối vào, cách tiếp cận | path, entrance |

Xem một ví dụ

**Đoạn đọc BTVN:** > Willow Valley is a nature area with a lake, low mountains, and many kinds of trees. Visitors can walk along the marked path to a viewing point. To protect plants near the lake, the local guides ask visitors to stay on the path. A separate permit is needed for overnight camping. *Many kinds of trees* cho thấy sự đa dạng; *separate permit* chỉ điều kiện riêng cho cắm trại qua đêm, không áp dụng cho mọi hoạt động.

Thử một câu

What can visitors do without the separate camping permit?
Chọn một đáp án

Thử một câu

Which detail shows the area's natural diversity?
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Đọc đúng phạm vi của mỗi quy định; không biến điều kiện của một hoạt động thành điều kiện của tất cả.