btvn.vn
Tìm kiếm Đăng nhập

Từ kể trải nghiệm: việc làm và cảm giác

Lưu trên thiết bị này
Đọc và tìm thông tin · Chọn bài khác

Điều cần nhận ra

Khi kể trải nghiệm, một từ gọi **hoạt động**, từ khác nói **cảm giác**. Đọc dấu hiệu trước khi chọn.

Nhìn vào ngữ cảnh

| Cụm/từ | Dấu hiệu trong ngữ cảnh | Nghĩa | |---|---|---| | *put up a tent* | campsite, poles | dựng lều | | *tour a campus* | school buildings, library | tham quan khuôn viên trường | | *embarrassed* | made a mistake in front of others | ngượng ngùng | | *exhilarating* | thrilling and enjoyable | rất hào hứng |

Xem một ví dụ

**Đoạn đọc BTVN:** > At the weekend camp, Hoa and her team put up a tent. They could not find one of the poles at first. Hoa felt embarrassed because she had packed the equipment. Later, the team found the pole and finished the tent together. Hoa was tired but proud. *Embarrassed* nói cảm giác của Hoa khi tưởng mình bỏ sót cọc lều; không có nghĩa cô bỏ cuộc.

Thử một câu

What did Hoa's team do at the camp?
Chọn một đáp án

Thử một câu

Why did Hoa feel embarrassed at first?
Chọn một đáp án

Ghi nhớ

Xác định từ chỉ hoạt động hay cảm giác, rồi tìm câu chứng minh trong đoạn.